pace

/peis/
Học thuật
Thân thiện
pace

He measured the room by taking ten long paces from one wall to the other.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bước chân, bước đi: Khoảng cách của một bước chân, hoặc hành động di chuyển bằng chân.
    • Nhịp độ, tốc độ: Tốc độ di chuyển (đi bộ, chạy) hoặc tốc độ tiến triển, phát triển của một sự việc.
    • Nước đi (của ngựa): Một kiểu di chuyển đặc biệt của ngựa, như nước kiệu.
  2. Động từ:

    • Đi từng bước, bước đi với tốc độ ổn định: Di chuyển bằng cách bước những bước đều đặn, thường chậm rãi hoặc chủ đích.
    • Điều chỉnh nhịp độ, dẫn tốc độ: Thiết lập hoặc điều chỉnh tốc độ cho bản thân hoặc người khác.
    • Đo bằng bước chân: Đo khoảng cách bằng cách đếm số bước chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He took two paces forward. (Anh ấy tiến lên hai bước.)
    • The pace of technological change is rapid. (Nhịp độ thay đổi công nghệ rất nhanh.)
    • The horse broke into a fast pace. (Con ngựa chuyển sang một nước đi nhanh.)
  • Động từ:

    • She paced nervously in the waiting room. ( ấy đi đi lại lại một cách lo lắng trong phòng chờ.)
    • You need to pace yourself during the marathon. (Bạn cần phải điều chỉnh nhịp độ của mình trong cuộc chạy marathon.)
    • He paced out the length of the garden. (Anh ấy đo chiều dài của khu vườn bằng bước chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the pace": Dẫn đầu, thiết lập tiêu chuẩn hoặc tốc độ để người khác theo.

    • Our competitor's new product sets the pace for the whole industry. (Sản phẩm mới của đối thủ đã đặt ra nhịp độ cho toàn ngành.)
  • "to keep pace with": Theo kịp, phát triển cùng tốc độ với ai/cái .

    • Wages are not keeping pace with inflation. (Tiền lương không theo kịp với lạm phát.)
  • "at a snail's pace": Rất chậm chạp.

    • The traffic moved at a snail's pace. (Giao thông di chuyển với tốc độ rùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Pacer (n): Người/vật dẫn tốc độ; ngựa đua chạy nước kiệu.
  • Pacemaker (n): Máy tạo nhịp tim; người dẫn tốc độ trong cuộc đua.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tốc độ): Rate, speed, tempo.
  • Động từ (đi lại): Walk, stride, tread.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pace out/off: Đo khoảng cách bằng bước chân.

    • The farmer paced out the field to estimate its size. (Người nông dân đo cánh đồng bằng bước chân để ước lượng kích thước.)
  • Pace around: Đi vòng quanh một cách bồn chồn.

    • He was pacing around his office, thinking hard. (Anh ta đang đi vòng quanh văn phòng, suy nghĩ rất căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Force the pace: Tăng tốc độ, đẩy nhanh tiến độ (thường trong một cuộc thi hoặc hoạt động).

    • The leading runner forced the pace in the final lap. (Vận động viên dẫn đầu đã tăng tốcvòng đua cuối cùng.)
  • Put someone through their paces: Thử thách, kiểm tra khả năng của ai.

    • The audition really put the actors through their paces. (Buổi thử vai thực sự đã thử thách khả năng của các diễn viên.)
pace

He measured the room by taking ten long paces from one wall to the other.

danh từ
  1. bước chân, bước
  2. bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy
    • to go at a foat's (walking) pace
      đi từng bước
    • to go at a quick pace
      đi rảo bước, đi nhanh
  3. nước đi (của ngựa); cách đi
  4. nước kiệu (ngựa)
  5. nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển

Idioms

  • to go the pace
    đi nhanh
  • to hold (keep) pace with
    theo kịp, sánh kịp
  • to mend one's pace
    (xem) mend
  • to put someone through his paces
    thử tài ai, thử sức ai
  • to set the pace
    dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)
nội động từ
  1. đi từng bước, bước từng bước
    • to pace up and down
      đi bách bộ, đi đi lại lại
  2. chạy nước kiệu (ngựa)
ngoại động từ
  1. bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân
    • to pace the room
      đi đi lại lại trong phòng; đo gian phòng bằng bước chân
  2. dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)
danh từ
  1. mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý)
    • pace Smith
      xin lỗi ông Xmít; xin mạn phép ông Xmít