peace

/pi:s/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòa bình, thái bình: Trạng thái không chiến tranh hoặc xung đột trang giữa các quốc gia hoặc các nhóm.
    • Sự hòa thuận, sự yên ổn: Trạng thái hòa hợp, không tranh cãi hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Sự yên tĩnh, sự an tâm: Trạng thái tĩnh lặng, không bị quấy rầy, hoặc cảm giác bình yên trong tâm hồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two nations finally signed a treaty for peace. (Hai quốc gia cuối cùng đã một hiệp ước hòa bình.)
    • After their argument, they made peace and became friends again. (Sau cuộc tranh cãi, họ đã làm hòa trở lại làm bạn.)
    • She finds peace in reading books by the lake. ( ấy tìm thấy sự yên tĩnh khi đọc sách bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at peace": trong tình trạng hòa bình; hoặc cảm thấy bình yên, không lo âu.

    • The country is now at peace after decades of conflict. (Đất nước giờ đang trong thời bình sau nhiều thập kỷ xung đột.)
    • He felt at peace with his decision. (Anh ấy cảm thấy an lòng với quyết định của mình.)
  • "to make peace (with someone)": dàn hòa, làm lành với ai đó.

    • It's time to make peace with your past. (Đã đến lúc hòa giải với quá khứ của bạn.)
  • "to hold/keep one's peace": giữ im lặng, không nói (thường trong một tình huống có thể gây tranh cãi).

    • Even though she disagreed, she decided to hold her peace. (Mặc dù không đồng ý, ấy vẫn quyết định giữ im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaceful (tính từ): yên bình, hòa bình, ôn hòa.

    • It's a peaceful village. (Đó một ngôi làng yên bình.)
  • Peacemaker (danh từ): người hòa giải.

    • She acted as a peacemaker between the two arguing colleagues. ( ấy đóng vai trò người hòa giải giữa hai đồng nghiệp đang cãi nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquility: sự yên tĩnh, thanh bình.
  • Harmony: sự hài hòa.
  • Ceasefire: lệnh ngừng bắn (trong chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "peace" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường thành ngữ hoặc cụm cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "Peace of mind": sự an tâm, sự yên tĩnh trong tâm hồn.

    • Having insurance gives me peace of mind. ( bảo hiểm mang lại cho tôi sự an tâm.)
  • "To disturb the peace": phá rối trật tự công cộng, gây mất trật tự.

    • The loud party disturbed the peace of the neighborhood. (Bữa tiệc ồn ào đã phá rối sự yên tĩnh của khu phố.)
  • "To keep the peace": giữ gìn trật tự an ninh, duy trì sự hòa thuận.

    • The police are here to keep the peace. (Cảnh sát có mặtđây để giữ gìn trật tự.)
danh từ
  1. hoà bình, thái bình, sự hoà thuận
    • at peace with
      trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với
    • peace with honour
      hoà bình trong danh dự
    • to make peace
      dàn hoà
    • to make one's peace with somebody
      làm lành với ai
    • to make someone's peace with another
      giải hoà ai với ai
  2. ((thường) Peace) hoà ước
  3. sự yên ổn, sự trật tự an ninh
    • the [king's] peace
      sự yên bình, sự an cư lạc nghiệp
    • to keep the peace
      giữ trật tự an ninh
    • to break the peace
      việc phá rối trật tự
  4. sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm
    • peace of mind
      sự yên tĩnh trong tâm hồn
    • to hold one's peace
      lặng yên không nói