unpeaceful

/'ʌn'pi:sful/
Học thuật
Thân thiện
unpeaceful

The neighbors had an unpeaceful argument last night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hòa bình: Trạng thái xung đột, chiến tranh hoặc bất ổn, thiếu sự yên ổn hòa thuận.
    • Không bình yên, không yên ổn: Trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc hỗn loạn, thiếu sự yên tĩnh thanh bình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The border region remained unpeaceful for decades. (Vùng biên giới vẫn không hòa bình trong nhiều thập kỷ.)
    • Her mind was unpeaceful after hearing the bad news. (Tâm trí ấy không bình yên sau khi nghe tin xấu.)
    • An unpeaceful marriage can affect children deeply. (Một cuộc hôn nhân không yên ổn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpeaceful coexistence": sự cùng tồn tại không hòa bình, đầy căng thẳng.

    • The two communities lived in an unpeaceful coexistence, marked by occasional clashes. (Hai cộng đồng sống trong sự cùng tồn tại không hòa bình, đánh dấu bởi những cuộc xung đột thỉnh thoảng xảy ra.)
  • "unpeaceful transition of power": sự chuyển giao quyền lực không hòa bình.

    • The country experienced an unpeaceful transition of power, leading to violence. (Đất nước trải qua một sự chuyển giao quyền lực không hòa bình, dẫn đến bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpeace (danh từ, ít dùng): tình trạng không hòa bình.
  • Peaceful (tính từ, trái nghĩa): hòa bình, yên bình.
    • We all wish for a peaceful world. (Tất cả chúng ta đều mong ước một thế giới hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Turbulent: hỗn loạn, đầy biến động.
  • Restless: bồn chồn, không yên (thường cho trạng thái tinh thần).
  • Conflict-ridden: chứa đầy xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unpeaceful").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unpeaceful").

unpeaceful

The neighbors had an unpeaceful argument last night.

tính từ
  1. không hoà bình
  2. không bình yên, không yên ổn