warlike
/'wɔ:laik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếu chiến, thích chiến tranh: Chỉ tính cách hoặc bản chất của một người, nhóm người, hoặc quốc gia luôn sẵn sàng hoặc có xu hướng gây chiến, sử dụng vũ lực.
- Thuộc về chiến tranh, có tính chất chiến tranh: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chiến tranh, quân sự.
- Hùng dũng, thiện chiến: (Nghĩa cổ hơn hoặc văn chương) Chỉ tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tribe had a warlike reputation, often clashing with its neighbors. (Bộ tộc đó có tiếng là hiếu chiến, thường xuyên xung đột với các láng giềng.)
- The general's warlike speech rallied the troops before the battle. (Bài diễn văn mang tính chất chiến tranh của vị tướng đã tập hợp binh lính trước trận đánh.)
- In ancient epics, the hero is often described as having a warlike spirit. (Trong các sử thi cổ đại, người anh hùng thường được miêu tả là có tinh thần hùng dũng, thiện chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"warlike preparations": những sự chuẩn bị cho chiến tranh.
- The country's warlike preparations alarmed the international community. (Những sự chuẩn bị cho chiến tranh của đất nước đó đã làm cộng đồng quốc tế lo ngại.)
"warlike posture": tư thế/thái độ sẵn sàng chiến đấu.
- The army adopted a warlike posture along the border. (Quân đội đã áp dụng tư thế sẵn sàng chiến đấu dọc biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellicose (adj): hiếu chiến, thích gây hấn (nhấn mạnh thái độ hung hăng, sẵn sàng tranh cãi hoặc chiến đấu).
- Belligerent (adj): đang tham chiến; có thái độ gây hấn, hiếu chiến.
- Militant (adj): quân sự; có tinh thần chiến đấu, sẵn sàng dùng biện pháp mạnh (thường cho một nguyên nhân, lý tưởng).
- Martial (adj): (thuộc về) quân sự, chiến tranh (ví dụ: martial law - thiết quân luật).
Từ đồng nghĩa
- Aggressive: hung hăng, xâm lược.
- Combative: thích đánh nhau, hiếu chiến.
- Hawkish: diều hâu, có chính sách cứng rắn, hiếu chiến (thường trong chính trị).
Từ trái nghĩa
- Peaceful: yêu chuộng hòa bình, ôn hòa.
- Pacifist: theo chủ nghĩa hòa bình.
- Conciliatory: hòa giải, nhân nhượng.
tính từ
- (thuộc) chiến tranh
- warlike featchiến công
- hùng dũng, thiện chiến
- hiếu chiến
- warlike imperialismchủ nghĩa đế quốc hiếu chiến
- warlike tempertính hiếu chiến