serenity
/si'reniti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thanh bình, sự yên tĩnh: Trạng thái yên ổn, không có sự náo động, ồn ào hay xáo trộn.
- Sự thanh thản, sự bình an trong tâm hồn: Trạng thái tinh thần bình yên, không lo âu, căng thẳng hay xúc động mạnh.
- Cảnh tĩnh lặng: Khung cảnh thiên nhiên yên ả, êm đềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The serenity of the mountain lake was breathtaking. (Sự yên tĩnh của hồ nước trên núi thật ngoạn mục.)
- After meditation, she felt a deep sense of serenity. (Sau khi thiền, cô ấy cảm thấy một sự thanh thản sâu sắc.)
- He admired the serenity on her face. (Anh ngưỡng mộ vẻ bình thản trên khuôn mặt cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serenity of mind": sự thanh thản trong tâm trí.
- The goal of yoga is to achieve serenity of mind. (Mục tiêu của yoga là đạt được sự thanh thản trong tâm trí.)
"To disturb the serenity": phá vỡ sự yên bình.
- The loud noise disturbed the serenity of the evening. (Tiếng ồn lớn đã phá vỡ sự yên bình của buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Serene (tính từ): thanh bình, yên tĩnh, điềm tĩnh.
- She has a serene smile. (Cô ấy có một nụ cười điềm tĩnh.)
Serenely (trạng từ): một cách thanh thản, điềm tĩnh.
- He sat serenely by the window. (Anh ấy ngồi một cách thanh thản bên cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Peace: sự hòa bình, sự yên ổn.
- Tranquility: sự yên tĩnh, thanh bình.
- Calmness: sự bình tĩnh, sự lặng lẽ.
Thành ngữ liên quan
- "Serenity now!": (Thành ngữ/câu nói phổ biến) Một lời nhắc nhở bản thân hoặc người khác phải giữ bình tĩnh và thanh thản ngay lập tức, thường được nói trong lúc căng thẳng.
- When the meeting got too heated, he whispered to himself, "Serenity now!" (Khi cuộc họp trở nên quá căng thẳng, anh thì thầm với chính mình, "Bình tĩnh nào!")
danh từ
- cảnh trời quang mây tạnh
- cảnh sóng yên biển lặng
- sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản