repose
/ri'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nghỉ ngơi, sự thư giãn: Trạng thái ngừng hoạt động để lấy lại sức lực và sự yên tĩnh.
- Sự yên tĩnh, sự thanh bình: Trạng thái tĩnh lặng, không có sự xáo trộn hay náo động.
- Giấc ngủ: Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể.
- Vẻ ung dung, thư thái: Dáng vẻ điềm tĩnh, khoan thai và đĩnh đạc.
Động từ:
- Đặt, để (một cách nhẹ nhàng): Hành động đặt một vật nào đó xuống một cách nhẹ nhàng hoặc thoải mái.
- Nghỉ ngơi, thư giãn: Hành động dừng các hoạt động để cơ thể và tâm trí được nghỉ ngơi.
- Nằm yên, yên nghỉ: Ở trong trạng thái nằm yên, có thể là ngủ hoặc (trong văn cảnh trang trọng) chỉ sự an nghỉ sau khi chết.
- Được đặt lên, dựa trên: Được xây dựng, đặt nền tảng hoặc phụ thuộc vào một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After a long day of work, he sought repose in his favorite armchair. (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy tìm sự nghỉ ngơi trên chiếc ghế bành yêu thích.)
- The repose of the mountain lake was breathtaking. (Sự yên tĩnh của hồ nước trên núi thật ngoạn mục.)
- Her face in repose was calm and peaceful. (Khuôn mặt cô ấy lúc thư thái thật bình yên và thanh thản.)
Động từ:
- She reposed her head on the soft pillow. (Cô ấy đặt đầu mình lên chiếc gối mềm.)
- The cat reposed lazily in the sunbeam. (Con mèo nằm nghỉ ngơi một cách lười biếng trong tia nắng.)
- The ancient king reposes in a grand tomb. (Vị vua cổ đại yên nghỉ trong một ngôi mộ tráng lệ.)
- The theory reposes on several fundamental principles. (Học thuyết đó dựa trên một số nguyên tắc cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Angle of repose": (Kỹ thuật) Góc nghỉ - góc dốc lớn nhất mà một đống vật liệu rời (như cát, đá) có thể tạo thành mà không bị sạt lở.
- The angle of repose for dry sand is about 34 degrees. (Góc nghỉ của cát khô là khoảng 34 độ.)
"In repose": Ở trong trạng thái nghỉ ngơi, yên tĩnh.
- The sculpture captures the goddess in repose. (Bức tượng khắc họa vị nữ thần trong tư thế nghỉ ngơi.)
"To repose trust/confidence in someone": Đặt niềm tin, sự tin tưởng vào ai đó.
- The public reposes great confidence in the new leader. (Công chúng đặt nhiều tin tưởng vào vị lãnh đạo mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Reposal (n, ít dùng): Hành động đặt để hoặc nghỉ ngơi.
- Reposed (adj): Có vẻ thư thái, điềm tĩnh.
- He had a reposed and wise demeanor. (Ông ấy có dáng vẻ điềm tĩnh và khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rest (sự nghỉ ngơi), relaxation (sự thư giãn), tranquility (sự yên tĩnh), calm (sự bình yên), sleep (giấc ngủ).
- Động từ: Rest (nghỉ ngơi), lie (nằm), place (đặt), lay (đặt xuống), depend (dựa vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp với giới từ như 'on', 'upon', 'in'). - Repose on/upon: Dựa vào, được đặt nền tảng trên. - His argument reposes upon solid evidence. (Lập luận của anh ta dựa trên bằng chứng vững chắc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repose". Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương.)
danh từ
- sự nghỉ ngơi, sự nghỉ
- to work without reposelàm việc không nghỉ
- sự yên tĩnh
- the sea never seems in reposebiển hình như không lúc nào yên tĩnh
- giấc ngủ
- sự phối hợp hài hoà (trong nghệ thuật)
- to lack reposethiếu sự phối hợp hài hoà
- dáng ung dung, thư thái, dáng khoan thai đĩnh đạc
Idioms
- angle of repose(kỹ thuật) góc nghỉ
ngoại động từ
- đặt để
- to repose one's head on the pillowđặt đầu gối lên
- to repose one's hope in someoneđặt hy vọng vào ai
- cho nghỉ ngơi; làm khoẻ khoắn tươi tỉnh
- to repose onselfnghỉ ngơi
- to rise thoroughly reposedtrở dậy trong người hoàn toàn khoẻ khoắn tươi tỉnh
nội động từ
- nằm, yên nghỉ (ngủ hay là chết)
- nghỉ ngơi
- được đặt trên, được xây dựng trên cơ sở, nằm trên
- the foundations repose on (upon) a rocknền nhà xây trên đá
- the whole capitalist system reposes on surplus valuetoàn bộ hệ thống tư bản chủ nghĩa được xây dựng trên giá trị thặng dư
- suy nghĩ miên man, chú ý vào (tâm trí, ký ức...)
- to let one's mind repose on the pastđể cho tâm trí suy nghĩ miên man về quá kh