ease
/i:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thoải mái, sự thanh thản: Trạng thái không lo lắng, căng thẳng hoặc bị ràng buộc.
- Sự dễ dàng: Việc thiếu khó khăn hoặc nỗ lực khi làm điều gì đó.
- Sự nhàn hạ, sự dễ chịu: Một cuộc sống hoặc trạng thái thoải mái, không vất vả.
Động từ:
- Làm giảm bớt, làm dịu đi: Làm cho (cái gì khó chịu, căng thẳng hoặc đau đớn) trở nên ít nghiêm trọng hơn.
- Di chuyển một cách cẩn thận và nhẹ nhàng: Di chuyển (bản thân hoặc vật gì) một cách từ từ và thận trọng để tránh gây ra tiếng động hoặc tổn hại.
- Làm cho dễ dàng hơn: Giúp một quá trình hoặc hoạt động trở nên ít khó khăn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He answered the questions with ease. (Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách dễ dàng.)
- After retiring, they lived a life of ease. (Sau khi nghỉ hưu, họ sống một cuộc sống nhàn hạ.)
- I feel at ease when I'm with my family. (Tôi cảm thấy thoải mái khi ở bên gia đình.)
Động từ:
- This medicine will ease the pain. (Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau.)
- She eased the car into the narrow parking space. (Cô ấy từ từ cho chiếc xe vào chỗ đỗ hẹp một cách cẩn thận.)
- The new software eases the data entry process. (Phần mềm mới làm cho quá trình nhập liệu dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put/set someone at ease": làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, bớt lo lắng.
- The teacher's friendly smile put the new students at ease. (Nụ cười thân thiện của giáo viên khiến các học sinh mới cảm thấy thoải mái.)
"with ease": một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
- The gymnast performed the complex routine with ease. (Vận động viên thể dục thực hiện bài tập phức tạp một cách dễ dàng.)
"to ease off/up": giảm dần cường độ, tốc độ hoặc áp lực.
- The rain should ease off by evening. (Cơn mưa sẽ giảm dần vào buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Easy (adj): dễ dàng, thoải mái.
- This is an easy test. (Đây là một bài kiểm tra dễ.)
Unease (n): sự bồn chồn, lo lắng.
- He felt a sense of unease about the plan. (Anh ta cảm thấy lo lắng về kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Comfort (sự thoải mái), Relaxation (sự thư giãn), Simplicity (sự đơn giản).
- Động từ: Alleviate (làm giảm nhẹ), Relieve (làm dịu), Facilitate (tạo điều kiện dễ dàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ease into (something): bắt đầu hoặc tiếp cận một cái gì đó một cách từ từ và thận trọng.
- He's easing into his new role as manager. (Anh ấy đang từ từ làm quen với vai trò quản lý mới của mình.)
Ease off/up (on someone/something): trở nên ít khắt khe hoặc yêu cầu ít hơn.
- You should ease up on the kids; they're doing their best. (Bạn nên bớt khắt khe với lũ trẻ; chúng đang cố gắng hết sức rồi.)
Thành ngữ liên quan
(Stand) at ease: (đứng) ở tư thế nghỉ (trong quân đội).
- The sergeant commanded the soldiers to stand at ease. (Viên trung sĩ ra lệnh cho binh lính đứng ở tư thế nghỉ.)
Ill at ease: cảm thấy không thoải mái, bồn chồn.
- She felt ill at ease in the formal setting. (Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong bối cảnh trang trọng đó.)
danh từ
- sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc
- to be at one's easeđược thoải mái, tinh thần thanh thản
- to stand at easeđứng ở tư thế nghỉ
- sự thanh nhàn, sự nhàn hạ
- to write at easeviết lách trong lúc nhàn hạ
- sự dễ dàng, dự thanh thoát
- to write with easeviết văn dễ dàng
- sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau
ngoại động từ
- làm thanh thản, làm yên tâm
- làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau
- làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới
- to ease a tense stituationlàm tình hình bớt căng thẳng
- (đùa cợt) nắng nhẹ
- to be eased of one's walletbị nẫng nhẹ mất ví tiền
nội động từ
- trở nên bớt căng (tình hinh...)
- (+ of) trở nên bớt nặng nhọc; chùn, nhụt (sự cố gắng...)
Idioms
- ear her!(hàng hải) giảm tốc độ máy đi!, chầm chậm thôi!