allay
/ə'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giảm bớt, làm dịu đi (một cảm xúc tiêu cực hoặc sự lo lắng): "allay" có nghĩa là làm cho một cảm giác khó chịu như sợ hãi, lo lắng, giận dữ hoặc nghi ngờ trở nên ít mãnh liệt hơn.
- Làm cho nguôi, làm lắng xuống: "allay" cũng có thể dùng để chỉ việc làm cho một sự kích động, bất an hoặc nỗi buồn trở nên yên tĩnh, bình lặng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager tried to allay the employees' fears about job cuts. (Người quản lý cố gắng làm giảm bớt nỗi sợ hãi của nhân viên về việc cắt giảm việc làm.)
- A sincere apology can allay someone's anger. (Một lời xin lỗi chân thành có thể làm nguôi cơn giận của ai đó.)
- The government's report did little to allay public concerns about safety. (Báo cáo của chính phủ hầu như không làm dịu đi mối lo ngại của công chúng về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to allay suspicion": làm giảm bớt sự nghi ngờ.
- His transparent actions helped to allay suspicion. (Những hành động minh bạch của anh ấy đã giúp làm giảm bớt sự nghi ngờ.)
- "to allay anxiety": làm dịu đi sự lo âu.
- The doctor's calm explanation allayed the patient's anxiety. (Lời giải thích điềm tĩnh của bác sĩ đã làm dịu đi sự lo âu của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Allayed (adj - quá khứ phân từ): đã được làm dịu đi, đã được giảm bớt.
- With her fears allayed, she could finally relax. (Với nỗi sợ hãi đã được làm dịu đi, cô ấy cuối cùng cũng có thể thư giãn.)
- Allaying (danh động từ): hành động làm dịu đi.
- The allaying of tensions between the two countries is crucial. (Việc làm dịu đi căng thẳng giữa hai quốc gia là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Alleviate: làm giảm nhẹ (thường dùng cho nỗi đau, khó khăn).
- Assuage: làm dịu, làm nguôi (cơn khát, nỗi đau, cảm xúc).
- Mitigate: giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
- Quell: dập tắt, trấn áp (nỗi sợ, sự nổi loạn).
- Appease: làm nguôi, xoa dịu (thường bằng cách nhượng bộ).
Từ trái nghĩa
- Aggravate: làm trầm trọng thêm.
- Provoke: khiêu khích, kích động.
- Intensify: làm tăng cường, làm mãnh liệt hơn.
ngoại động từ
- làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, làm cho nguôi (lo lắng, cơn đau, giận dữ)
- làm dịu đi, làm lắng xuống (nỗi xúc động, nỗi buồn...)