allah
/'ælə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Thánh A-la, đức A-la: Danh từ riêng chỉ Đấng Tối Cao, Đấng Duy Nhất trong đạo Hồi (Islam). Đây là từ tiếng Ả Rập để chỉ Thượng đế, được sử dụng bởi người Hồi giáo và cả những người nói tiếng Ả Rập theo các tôn giáo khác như Cơ đốc giáo và Do Thái giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Muslims believe that Allah is the creator of the universe. (Người Hồi giáo tin rằng Thánh A-la là đấng sáng tạo ra vũ trụ.)
- "In the name of Allah, the Most Gracious, the Most Merciful." ("Nhân danh Thánh A-la, Đấng Rất Mực Độ Lượng, Đấng Rất Mực Khoan Dung." - Đây là câu mở đầu của mọi chương trong kinh Quran.)
- They pray to Allah five times a day. (Họ cầu nguyện với đức A-la năm lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allah willing" (Insha'Allah): Cụm từ thường dùng để diễn đạt "nếu Thượng đế muốn" hoặc "mong rằng", thể hiện sự phó thác vào ý muốn của Thượng đế.
- We will meet tomorrow, Allah willing. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai, nếu Thánh A-la muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ilah (tiếng Ả Rập): Danh từ chung có nghĩa là "thần linh" hoặc "đấng được thờ phụng". "Allah" là dạng xác định của "ilah" (al-ilah), có nghĩa là "Đấng Thần Linh (Duy Nhất)".
Từ đồng nghĩa
- God: Thượng đế, Chúa (từ tiếng Anh tổng quát, nhưng khi dịch sang ngữ cảnh Hồi giáo, "Allah" thường được giữ nguyên hoặc dịch là "Thánh A-la" để chỉ sự tôn kính đặc thù).
- The Almighty: Đấng Toàn Năng.
- The Creator: Đấng Sáng Tạo.
Lưu ý về sử dụng
- Allah luôn được viết hoa và là danh từ riêng. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Allah" hoặc phiên âm là "A-la" trong các văn bản tôn giáo.
- Đây không phải là một vị thần riêng biệt của người Hồi giáo, mà là cùng một Thượng đế mà người Do Thái và Cơ đốc giáo tôn thờ, dù có sự khác biệt trong quan niệm thần học.
danh từ
- (tôn giáo) thánh A-la, đức A-la