quench

/kwentʃ/
Học thuật
Thân thiện
quench

He drinks a glass of cold water to quench his thirst.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hết, dập tắt (khát, lửa): Hành động làm cho cơn khát hoặc ngọn lửa chấm dứt.
    • Làm nguội, nhúng vào nước (kim loại): Hành động làm nguội nhanh một vật thể nóng, đặc biệt kim loại nóng đỏ, bằng cách nhúng vào chất lỏng.
    • Làm nguội lạnh, dập tắt (cảm xúc, ham muốn): Hành động kiềm chế, làm giảm hoặc chấm dứt một cảm xúc, nhiệt tình hoặc ham muốn mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Làm hết khát:
    • I drank a glass of water to quench my thirst. (Tôi uống một cốc nước để làm hết cơn khát.)
  • Dập tắt lửa:
    • The firefighters worked hard to quench the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc cật lực để dập tắt đám cháy.)
  • Làm nguội kim loại:
    • The blacksmith will quench the hot iron in oil. (Người thợ rèn sẽ nhúng thanh sắt nóng vào dầu để làm nguội.)
  • Làm nguội lạnh nhiệt tình:
    • The negative feedback quenched her enthusiasm for the project. (Phản hồi tiêu cực đã làm nguội lạnh nhiệt tình của ấy đối với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To quench one's desire": Nén lại, kiềm chế ham muốn của bản thân.
    • He tried to quench his desire for revenge. (Anh ấy cố gắng nén lại ham muốn trả thù.)
  • "To quench smoking flax" (nghĩa bóng): Chặn đứng một sự phát triển hoặc hy vọng mới manh nha, đang triển vọng.
    • The new policy threatened to quench the smoking flax of economic recovery. (Chính sách mới đe dọa chặn đứng sự phục hồi kinh tế vừa manh nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Quenchable (tính từ): Có thể được làm hết/dập tắt.
    • Thirst is a quenchable need. (Cơn khát một nhu cầu có thể được thỏa mãn.)
  • Quencher (danh từ): Thứ dùng để làm hết khát; chất làm nguội.
    • Lemonade is a great thirst quencher. (Nước chanh thức uống giải khát tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Slake: Làm hết, thỏa mãn (cơn khát).
  • Extinguish: Dập tắt (lửa, ánh sáng).
  • Suppress: Đàn áp, dập tắt (nổi loạn, cảm xúc).
  • Squelch: Dập tắt, bóp nghẹt (ý kiến phản đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "quench" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng ngoại động từ "quench" + tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To quench the fire": Dập tắt ngọn lửa (nghĩa đen); dập tắt xung đột hoặc cảm xúc mãnh liệt (nghĩa bóng).
    • Their apology helped to quench the fire of the argument. (Lời xin lỗi của họ đã giúp dập tắt "ngọn lửa" của cuộc tranh cãi.)
quench

He drinks a glass of cold water to quench his thirst.

ngoại động từ
  1. (thơ ca), (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...)
  2. làm hết (khát)
    • to quench one's thirst
      làm hết khát
  3. nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh
  4. làm nguội lạnh; nén
    • to quench someone's enthusiasm
      làm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
    • to quench one's desire
      nén dục vọng
  5. (từ lóng) bắt im, làm câm miệng

Idioms

  • to quench smoking flax
    (nghĩa bóng) chặn đứng một sự phát triển đang hứa hẹn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "quench"