squelch

/skweltʃ/
Học thuật
Thân thiện
squelch

The technician adjusts the squelch to reduce the static.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu lép nhép, ộp oạp: Âm thanh ướt át, bết phát ra khi giẫm chân hoặc di chuyển qua bùn, nước, hoặc vật chất mềm ướt.
    • Sự đàn áp, sự dập tắt (một cách mạnh mẽ): Hành động ngăn chặn hoặc chấm dứt triệt để một điều đó, như một cuộc nổi loạn, một ý kiến phản đối.
  2. Động từ:

    • Phát ra tiếng lép nhép: Tạo ra âm thanh ướt át khi giẫm lên hoặc di chuyển qua thứ đó mềm ẩm ướt.
    • Đàn áp, dập tắt (một cách triệt để): Hành động ngăn chặn hoặc chấm dứt hoàn toàn một cái đó, thường một cảm xúc, ý tưởng, hoặc hành động phản kháng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The squelch of our boots in the mud was the only sound. (Tiếng lép nhép từ đôi ủng của chúng tôi trong bùn âm thanh duy nhất.)
    • The government's squelch of the protest was swift and severe. (Sự đàn áp của chính phủ đối với cuộc biểu tình đã nhanh chóng nghiêm khắc.)
  • Động từ:

    • We had to squelch through the swamp. (Chúng tôi phải lội ì ọp qua đầm lầy.)
    • The manager tried to squelch the rumors immediately. (Người quản lý cố gắng dập tắt những lời đồn ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to squelch a rebellion": đàn áp một cuộc nổi loạn.

    • The king sent troops to squelch the rebellion. (Nhà vua phái quân đội đi đàn áp cuộc nổi loạn.)
  • "to squelch one's enthusiasm": làm giảm nhiệt tình của ai đó.

    • His critical comments squelched her enthusiasm for the project. (Những lời bình luận chỉ trích của anh ta đã làm giảm nhiệt tình của ấy đối với dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Squelchy (tính từ): tính chất lép nhép, ẩm ướt mềm.
    • The ground was squelchy after the rain. (Mặt đất lép nhép sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Squish (tiếng bẹp), splash (tiếng nước).
  • Động từ (đàn áp): Suppress (trấn áp), quash (bác bỏ, dẹp bỏ), stifle (bóp nghẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

squelch

The technician adjusts the squelch to reduce the static.

danh từ
  1. (thông tục) sự giẫm bẹp, sự giẫm nát
  2. sự chấm dứt
  3. tiếng lép nhép, tiếng ì ọp (như khi rút chândưới bùn lên); tiếng rơi bẹt (xuống vật mềm)
  4. đống (bùn, phân...) bị giẫm nát
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) câu trả lời điếng người, câu đối đáp điếng người, câu bẻ lại làm cứng họng
ngoại động từ
  1. giẫm bẹp, đè bẹp (một phong trào)
  2. chấm dứt, làm hết
    • to squelch a thirst
      làm cho hết khát
  3. làm im, làm cứng họng, làm câm họng
nội động từ
  1. lõm bõm, lép nhép, ì ọp
    • to squelch through the mud
      lội lõm bõm trong bùn