squash

/skwɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
squash

Two players hit the ball with rackets in a squash court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả : Một loại quả vỏ cứng, thịt dày, thường được dùng làm rau ăn, thuộc họ bầu bí.
    • Môn bóng quần: Một môn thể thao chơi trong sân kín, dùng vợt dài để đánh một quả bóng nhỏ vào tường.
    • Nước ép trái cây pha loãng đường: Một loại thức uống đặc, thường làm từ nước ép trái cây đặc đường, pha với nước để uống.
    • Sự chen chúc, đám đông chật ních: Tình trạng nhiều người hoặc vật bị dồn ép trong một không gian chật hẹp.
    • Tiếng rơi mềm: Âm thanh phát ra khi một vật mềm rơi xuống bị dẹp.
  2. Động từ:

    • Ép, nén, đè bẹp: Dùng lực mạnh để làm cho vật đó bị dẹp, biến dạng hoặc chiếm ít không gian hơn.
    • Dập tắt, đàn áp: Ngăn chặn hoặc chấm dứt một cách mạnh mẽ (một ý kiến, cuộc nổi loạn, cảm xúc).
    • Chen vào: Cố gắng lách vào một không gian chật hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had roasted squash for dinner. (Chúng tôi ăn nướng cho bữa tối.)
    • He plays squash every Tuesday at the club. (Anh ấy chơi bóng quần mỗi thứ Ba ở câu lạc bộ.)
    • Would you like some lemon squash? (Bạn muốn một chút nước chanh pha không?)
    • There was a terrible squash on the bus this morning. (Sáng nay trên xe buýt một sự chen chúc khủng khiếp.)
  • Động từ:

    • Be careful not to squash the bread when you pack it. (Cẩn thận đừng làm bẹpbánh mì khi đóng gói.)
    • The government tried to squash the rebellion. (Chính phủ cố gắng dập tắt cuộc nổi dậy.)
    • We all squashed into the tiny elevator. (Tất cả chúng tôi chen chúc vào chiếc thang máy nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to squash a rumor": dập tắt một tin đồn.

    • The company issued a statement to squash the false rumors. (Công ty ra thông cáo để dập tắt những tin đồn sai sự thật.)
  • "to feel squashed": cảm thấy bị áp đảo hoặc bị chèn ép (về mặt tinh thần).

    • She felt squashed by the pressure from her family. ( ấy cảm thấy bị áp lực từ gia đình đè nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Squashy (tính từ): mềm dễ bị bẹp, ẩm ướt lún xuống.

    • The ground was squashy after the rain. (Mặt đất ẩm ướt lún xuống sau cơn mưa.)
  • Squash rackets: một tên gọi khác cho môn bóng quần (squash).

Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa ép, nén): Crush (nghiền nát), compress (nén chặt), flatten (làm dẹp).
  • Động từ (nghĩa dập tắt): Suppress (trấn áp), quell (dẹp yên), stifle (bóp nghẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squash up: dịch sát vào nhau để nhường chỗ.

    • Can you all squash up to make room for one more? (Mọi người có thể dịch sát vào để nhường chỗ cho một người nữa được không?)
  • Squash in: cố gắng sắp xếp hoặc nhét vào (một cuộc hẹn, một việc đó trong lịch trình bận rộn).

    • I'll try to squash in a meeting with you this afternoon. (Tôi sẽ cố gắng sắp xếp một cuộc họp với bạn vào chiều nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Squash someone's hopes/dreams: làm tiêu tan hy vọng/ước mơ của ai đó.
    • He didn't want to squash her dreams of becoming an artist. (Anh ấy không muốn làm tiêu tan ước mơ trở thành họa sĩ của ấy.)
squash

Two players hit the ball with rackets in a squash court.

danh từ
  1. quả
  2. (thực vật học) cây
  3. sự nén, sự ép
  4. cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép
    • orange squash
      nước cam
  5. khối mềm nhão
  6. đám đông
  7. tiếng rơi nhẹ
  8. (thể dục,thể thao) bóng quần
ngoại động từ
  1. ép, nén, nén chặt
  2. bẻ lại làm (ai) phải cứng họng
  3. bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)
nội động từ
  1. bị ép, bị nén
  2. chen
    • to squash into the car
      chen vào trong xe

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "squash"