squash
/skwɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả bí: Một loại quả có vỏ cứng, thịt dày, thường được dùng làm rau ăn, thuộc họ bầu bí.
- Môn bóng quần: Một môn thể thao chơi trong sân kín, dùng vợt dài để đánh một quả bóng nhỏ vào tường.
- Nước ép trái cây pha loãng có đường: Một loại thức uống đặc, thường làm từ nước ép trái cây cô đặc và đường, pha với nước để uống.
- Sự chen chúc, đám đông chật ních: Tình trạng nhiều người hoặc vật bị dồn ép trong một không gian chật hẹp.
- Tiếng rơi mềm: Âm thanh phát ra khi một vật mềm rơi xuống và bị dẹp.
Động từ:
- Ép, nén, đè bẹp: Dùng lực mạnh để làm cho vật gì đó bị dẹp, biến dạng hoặc chiếm ít không gian hơn.
- Dập tắt, đàn áp: Ngăn chặn hoặc chấm dứt một cách mạnh mẽ (một ý kiến, cuộc nổi loạn, cảm xúc).
- Chen vào: Cố gắng lách vào một không gian chật hẹp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We had roasted squash for dinner. (Chúng tôi ăn bí nướng cho bữa tối.)
- He plays squash every Tuesday at the club. (Anh ấy chơi bóng quần mỗi thứ Ba ở câu lạc bộ.)
- Would you like some lemon squash? (Bạn có muốn một chút nước chanh pha không?)
- There was a terrible squash on the bus this morning. (Sáng nay trên xe buýt có một sự chen chúc khủng khiếp.)
Động từ:
- Be careful not to squash the bread when you pack it. (Cẩn thận đừng làm bẹp ổ bánh mì khi đóng gói.)
- The government tried to squash the rebellion. (Chính phủ cố gắng dập tắt cuộc nổi dậy.)
- We all squashed into the tiny elevator. (Tất cả chúng tôi chen chúc vào chiếc thang máy nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to squash a rumor": dập tắt một tin đồn.
- The company issued a statement to squash the false rumors. (Công ty ra thông cáo để dập tắt những tin đồn sai sự thật.)
"to feel squashed": cảm thấy bị áp đảo hoặc bị chèn ép (về mặt tinh thần).
- She felt squashed by the pressure from her family. (Cô ấy cảm thấy bị áp lực từ gia đình đè nén.)
Biến thể và từ gần giống
Squashy (tính từ): mềm và dễ bị bẹp, ẩm ướt và lún xuống.
- The ground was squashy after the rain. (Mặt đất ẩm ướt và lún xuống sau cơn mưa.)
Squash rackets: một tên gọi khác cho môn bóng quần (squash).
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa ép, nén): Crush (nghiền nát), compress (nén chặt), flatten (làm dẹp).
- Động từ (nghĩa dập tắt): Suppress (trấn áp), quell (dẹp yên), stifle (bóp nghẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Squash up: dịch sát vào nhau để nhường chỗ.
- Can you all squash up to make room for one more? (Mọi người có thể dịch sát vào để nhường chỗ cho một người nữa được không?)
Squash in: cố gắng sắp xếp hoặc nhét vào (một cuộc hẹn, một việc gì đó trong lịch trình bận rộn).
- I'll try to squash in a meeting with you this afternoon. (Tôi sẽ cố gắng sắp xếp một cuộc họp với bạn vào chiều nay.)
Thành ngữ liên quan
- Squash someone's hopes/dreams: làm tiêu tan hy vọng/ước mơ của ai đó.
- He didn't want to squash her dreams of becoming an artist. (Anh ấy không muốn làm tiêu tan ước mơ trở thành họa sĩ của cô ấy.)
danh từ
- quả bí
- (thực vật học) cây bí
- sự nén, sự ép
- cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép
- orange squashnước cam
- khối mềm nhão
- đám đông
- tiếng rơi nhẹ
- (thể dục,thể thao) bóng quần
ngoại động từ
- ép, nén, nén chặt
- bẻ lại làm (ai) phải cứng họng
- bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)
nội động từ
- bị ép, bị nén
- chen
- to squash into the carchen vào trong xe