slosh
/slɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm đổ, làm văng, làm tràn (chất lỏng) một cách vụng về: Hành động làm chất lỏng bắn tung tóe, đổ ra ngoài hoặc di chuyển không gọn gàng trong vật chứa.
- Lội bì bõm, đi lội (qua nước, bùn): Hành động đi hoặc di chuyển qua nước, bùn lầy, tạo ra tiếng động và sự văng tung tóe.
- Phát ra tiếng sóng sánh, bì bõm: Tạo ra âm thanh của chất lỏng chuyển động mạnh bên trong một vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Be careful not to slosh the water out of the bucket. (Hãy cẩn thận đừng để nước trong xô tràn ra ngoài.)
- The children happily sloshed through the puddles after the rain. (Bọn trẻ vui vẻ lội bì bõm qua những vũng nước sau cơn mưa.)
- I could hear the milk sloshing around in the bottle. (Tôi có thể nghe thấy tiếng sữa sóng sánh trong chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slosh about/around": lội qua lại, di chuyển trong nước/bùn hoặc làm chất lỏng chuyển động mạnh.
- We spent the afternoon sloshing about in the sea. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lội bì bõm trong biển.)
- The fuel was sloshing around in the nearly empty tank. (Nhiên liệu sóng sánh trong cái bình gần như đã cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloshed (tính từ, thông tục): say rượu.
- He came home completely sloshed. (Anh ta về nhà trong tình trạng hoàn toàn say khướt.)
- Slush (danh từ): tuyết tan, bùn tuyết; nước bẩn.
- Splash (động từ): làm bắn, văng tung tóe (thường mạnh hơn và tạo giọt rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
- Splosh: lội bì bõm, làm văng nước (cùng nghĩa với 'slosh').
- Squelch: đi qua bùn tạo tiếng chóp chép (nhấn mạnh âm thanh hơn).
- Splash: bắn, văng tung tóe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slosh out (thông tục): rót (đồ uống, thường là rượu) một cách hào phóng.
- He sloshed out a large glass of wine for me. (Anh ấy rót đầy một ly rượu vang lớn cho tôi.)
ngoại động từ
- (từ lóng) đánh đập, giã