slash

/'slæʃ/
Học thuật
Thân thiện
slash

The hiker used a machete to slash through the thick jungle vines.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết chém, vết rạch sâu: Một vết cắt dài sâu, thường được tạo ra bằng một vật sắc bén.
    • Dấu gạch chéo (/): Một dấu câu (/) được sử dụng để phân tách các mục thông tin liên quan, như trong "/ hoặc".
    • Khu đất trống trong rừng: Một khoảng đất trống trong rừng, thường ngổn ngang cành cây mảnh vụn sau khi khai thác gỗ hoặc do cháy rừng.
  2. Động từ:

    • Chém, rạch, cắt mạnh: Hành động dùng vật sắc nhọn (như dao, rựa) để cắt hoặc rạch một cách mạnh mẽ, tạo ra vết thương hoặc làm hư hỏng vật đó.
    • Cắt giảm mạnh (giá cả, ngân sách, v.v.): Giảm một cái đó một cách đáng kể đột ngột.
    • Đánh, quất mạnh: Đánh bằng một vật như roi hoặc cành cây một cách dữ dội.
    • (Trong phê bình) Chỉ trích, đả kích gay gắt: Công kích ai đó hoặc điều đó một cách mạnh mẽ không thương tiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a deep slash on the car door. ( một vết rạch sâu trên cửa xe ô tô.)
    • Use a slash to separate the day, month, and year: 01/01/2024. (Sử dụng dấu gạch chéo để phân tách ngày, tháng năm: 01/01/2024.)
    • The loggers left a muddy slash in the forest. (Những người đốn gỗ để lại một khu đất trống lầy lội trong rừng.)
  • Động từ:

    • Vandals slashed the painting with a knife. (Những kẻ phá hoại đã dùng dao rạch bức tranh.)
    • The store slashed prices by 50% for the clearance sale. (Cửa hàng đã cắt giảm giá tới 50% cho đợt thanh .)
    • The critic slashed the new film in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới trong bài đánh giá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To slash and burn" (nông nghiệp/phê bình): Đốt rừng làm rẫy; chỉ trích hoặc loại bỏ một cách triệt để.
    • The company slashed and burned its old policies to start anew. (Công ty đã loại bỏ triệt để các chính sách để bắt đầu lại từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Backslash (n): Dấu gạch chéo ngược ( \ ).
  • Slash fiction (n): Một thể loại truyện người hâm mộ (fan fiction) tập trung vào mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục giữa hai nhân vật, thường nam, từ một tác phẩm gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (cắt/rạch): Gash, cut, slit, lacerate.
  • Động từ (cắt giảm): Drastically reduce, cut, plummet, drop.
  • Động từ (chỉ trích): Lambaste, savage, tear apart, criticize severely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slash at (someone/something): Đánh hoặc chém về phía ai/cái .
    • He slashed at the bushes with his machete to clear the path. (Anh ta chém vào các bụi cây bằng con rựa để dọn đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Slash one's wrists: Tự rạch cổ tay (hành động tự làm hại bản thân).
    • It's a metaphor for a drastic and harmful action, not just a literal one. (Đó một phép ẩn dụ cho một hành động quyết liệt gây hại, không chỉ theo nghĩa đen.)
slash

The hiker used a machete to slash through the thick jungle vines.

danh từ
  1. vết chém, vết rạch, vết cắt
  2. đường rạch, đường cắt (ở áo phụ nữ...)
  3. đống cành lá cắt (khi đốn cây)
động từ
  1. rạch, cắt, khía
  2. hạ (giá), cắt bớt
    • to slash a speech
      cắt bớt nhiều đoạn trong một bài diễn văn
  3. quất, quật, đánh (bằng roi)
  4. (thông tục) đả kích, đập tơi bời (một cuốn tiểu thuyết...)
  5. (quân sự) chặt (cây) để làm đống cây cản