lash

/læʃ/
Học thuật
Thân thiện
lash

The cat's tail began to lash back and forth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây buộc, dây thừng nhỏ: Một sợi dây dùng để buộc hoặc cột chặt vật đó.
    • Cái đánh, cái quất; sự trừng phạt bằng roi: Hành động hoặc đánh bằng một chiếc roi hoặc vật tương tự.
    • Lông mi: Một sợi lông mọcbờ mi mắt (thường dùng số nhiều: lashes).
  2. Động từ:

    • Đánh, quất, vụt: Hành động dùng sức đánh mạnh bằng một vật dài, mềm như roi.
    • Đập mạnh, tạt mạnh: Diễn tả hành động của thứ đó (như mưa, sóng) đập mạnh vào một bề mặt.
    • Buộc chặt, cột chặt: Hành động dùng dây thừng để buộc hoặc cố định vật đó.
    • Chỉ trích gay gắt, mắng nhiếc: Công kích ai đó bằng lời nói một cách dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He tied the bundle with a leather lash. (Anh ta buộc hàng bằng một sợi dây da.)
    • The prisoner was sentenced to ten lashes. ( nhân bị kết án mười roi.)
    • She has long, dark lashes. ( ấy hàng lông mi dài đen.)
  • Động từ:

    • The rider lashed the horse to make it go faster. (Người cưỡi ngựa quất roi để khiến chạy nhanh hơn.)
    • Rain lashed against the windowpane all night. (Mưa đập mạnh vào ô cửa kính suốt đêm.)
    • We lashed the canoe to the roof of the car. (Chúng tôi buộc chặt chiếc xuồng lên nóc xe ô tô.)
    • The journalist lashed the government's new policy in her article. (Nhà báo đã chỉ trích gay gắt chính sách mới của chính phủ trong bài báo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lash out": Bất ngờ tấn công (bằng lực hoặc lời nói).

    • The snake lashed out at the approaching hand. (Con rắn bất ngờ tấn công vào bàn tay đang tiến lại gần.)
    • He tends to lash out when he's under pressure. (Anh ta xu hướng nổi nóng/công kích khi bị áp lực.)
  • "to lash something down": Buộc chặt thứ đó xuống (để tránh bị bay, rơi).

    • Make sure to lash the cargo down before the storm. (Hãy chắc chắn buộc chặt hàng hóa xuống trước khi cơn bão ập đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyelash (n): Lông mi. (Đây một từ ghép phổ biến).
  • Lashing (n): Sự đánh đòn; Dây buộc, dây cột.
    • The sailor checked all the lashings on the deck. (Người thủy thủ kiểm tra tất cả các dây buộc trên boong tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dây): Thong, cord, rope.
  • Danh từ (sự đánh): Stroke, strike, blow.
  • Động từ (đánh): Whip, beat, flog.
  • Động từ (buộc): Bind, tie, fasten.
  • Động từ (chỉ trích): Berate, scold, censure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lash out (at someone/something): Bất ngờ tấn công hoặc chỉ trích ai/cái một cách dữ dội.

    • The politician lashed out at the media during the interview. (Chính trị gia đã chỉ trích giới truyền thông một cách dữ dội trong cuộc phỏng vấn.)
  • Lash down: Buộc chặt; (về mưa) trút xuống rất mạnh.

    • The rain is lashing down. (Mưa đang trút xuống rất mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • On the lash: (Tiếng lóng, thông tục) Đi uống rượu say sưa.
    • They went out on the lash last night. (Tối qua họ đã ra ngoài uống rượu say bí tỉ.)
lash

The cat's tail began to lash back and forth.

danh từ
  1. dây buộcđầu roi
  2. cái roi
  3. cái đánh, cái quất; sự đánh, sự quất bằng roi
    • to be sentencel to the lash
      bị phạt roi, bị phạt đòn
  4. lông mi ((cũng) eye lash)
  5. sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích
    • to be under the lash
      bị đả kích gay gắt
động từ
  1. đánh, quất
    • to lash a horse across the back with a whip
      quất roi vào lưng ngựa
    • to lash its tail
      quất đuôi vào hông (thú)
    • to lash against the windows
      tạt mạnh vào cửa sổ (mưa)
    • to lash [against] the shore
      đánh vào bờ, đập vào bờ (sóng)
  2. kích thích, kích động
    • speaker lashes audience into a fury
      diễn giả kích động những người nghe làm cho họ phẫn nộ
  3. mắng nhiếc, xỉ vả; chỉ trích, đả kích
  4. buộc, trôi
    • to lash two things together
      buộc hai cái lại với nhau

Idioms

  • to lash out
    đá bất ngờ (ngựa)
  • to lash out at someone
    chửi mắng như tát nước vào mặt ai
  • to lash out into strong language
    chửi rủa một thôi một hồi