whip

/wip/
Học thuật
Thân thiện
whip

The chef uses a wire whip to beat the egg whites into stiff peaks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Roi, cái roi: Một công cụ dài, mảnh, thường làm từ da hoặc dây thừng, tay cầm, dùng để đánh hoặc quất.
    • Người điều khiển, người quản lý: (Trong chính trị Anh) Nghị viên được chỉ định để duy trì kỷ luật đảm bảo sự có mặt của các thành viên trong đảng.
  2. Động từ:

    • Đánh, quất bằng roi: Hành động dùng roi để đánh vào ai đó hoặc thứ đó.
    • Di chuyển nhanh đột ngột: Hành động xông tới, lao đi, hoặc rút ra một cách rất nhanh chóng.
    • Đánh bại một cách dễ dàng: (Thông tục) Đánh bại hoàn toàn một đối thủ trong cuộc thi hoặc tranh luận.
    • Khuấy, đánh bông nhanh: Hành động trộn hoặc đánh mạnh nhanh một thứ đó (như kem, trứng) để tạo bọt hoặc độ sánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rider cracked the whip to make the horse go faster. (Người cưỡi ngựa vung roi để khiến con ngựa chạy nhanh hơn.)
    • The party whip ensured all members voted for the bill. (Nghị viên phụ trách kỷ luật đảng đảm bảo tất cả thành viên bỏ phiếu cho dự luật.)
  • Động từ:

    • The wind whipped the flags. (Gió quất mạnh vào những lá cờ.)
    • He whipped out his wallet to pay. (Anh ta rút phắt ra để trả tiền.)
    • Our team whipped their rivals in the final match. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong trận chung kết.)
    • Whip the cream until it forms soft peaks. (Đánh bông kem cho đến khi tạo thành các đỉnh mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have/hold the whip hand": Nắm quyền kiểm soát, ưu thế.

    • In the negotiations, the larger company held the whip hand. (Trong các cuộc đàm phán, công ty lớn hơn nắm quyền kiểm soát.)
  • "A fair crack of the whip": (Thành ngữ) Một cơ hội công bằng để làm điều đó.

    • Everyone deserves a fair crack of the whip. (Mọi người đều xứng đáng một cơ hội công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipper-in (n): Người phụ trách chó săn.
  • Whiplash (n): Chấn thương cổ do đầu bị giật mạnh; cũng có thể chỉ phần dây roi.
  • Whipping (n): Hành động đánh bằng roi; sự đánh bại dễ dàng.
  • Whip-like (adj): Giống như một cái roi, dài mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (roi): Lash, scourge.
  • Động từ (đánh): Lash, flog, beat.
  • Động từ (di chuyển nhanh): Dash, rush, dart.
  • Động từ (đánh bại): Thrash, trounce, defeat soundly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whip away: Quất, đuổi đi một cách nhanh chóng.

    • He whipped away the fly with a newspaper. (Anh ta đuổi con ruồi đi bằng một tờ báo.)
  • Whip into: Tập hợp, lùa vào; (nghĩa bóng) kích động, khích lệ.

    • The speaker whipped the crowd into a frenzy. (Diễn giả đã kích động đám đông lên đến cao trào.)
  • Whip out: Rút ra, lấy ra nhanh chóng.

    • She whipped out her phone to take a picture. ( ấy rút điện thoại ra chụp ảnh.)
  • Whip up: (1) Khuấy, trộn nhanh; (2) Gây ra, khơi dậy (một cảm xúc, phản ứng).

    • Can you whip up a quick meal? (Bạn có thể nấu nhanh một bữa ăn được không?)
    • His speech was designed to whip up nationalist feelings. (Bài phát biểu của ông được thiết kế để khơi dậy tình cảm dân tộc chủ nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Crack the whip: Thể hiện quyền lực một cách nghiêm khắc để khiến người khác vâng lời hoặc làm việc chăm chỉ hơn.

    • The new manager isn't afraid to crack the whip. (Người quản lý mới không ngại thể hiện quyền lực.)
  • Whip-smart: (Tính từ) Cực kỳ thông minh nhanh trí.

    • She's a whip-smart lawyer who thinks on her feet. ( ấy một luật sư cực kỳ thông minh ứng biến nhanh.)
whip

The chef uses a wire whip to beat the egg whites into stiff peaks.

danh từ
  1. roi, roi da
  2. người đánh xe ngựa
  3. người phụ trách chó (khi đi săn) ((cũng) whipper-in)
  4. nghị viên phụ trách tổ chức (của nhóm nghị sĩ của một đng trong nghị viện Anh); giấy báo của nghị viên phụ
  5. cánh quạt máy xay gió
  6. (hàng hi) cáp kéo
nội động từ
  1. xông, lao, chạy vụt
    • to whip behind someone
      chạy vụt tới sau một người
    • to whip down the stairs
      lao nhanh xuống cầu thang
  2. quất, đập mạnh vào
    • the rain whipped against the panes
      mưa đập mạnh vào cửa kính
ngoại động từ
  1. đánh bằng roi, quất
    • to whip a horse
      quất ngựa
  2. khâu vắt
    • to whip a seam
      khâu vắt một đường may
  3. rút, giật, cởi phắt
    • to whip a knife out of one's pocket
      rút nhanh con dao nhíp trong túi ra
    • to whip off one's coat
      cởi phắt áo choàng ra
  4. đánh (kem, trứng)
  5. (hàng hi) quấn chặt (đầu sợi dây)
  6. (từ lóng) đánh bại, thắng (một địch thủ)

Idioms

  • to whip away
    đánh, quất, đuổi (người nào)
  • to whip in
    tập trung, lùa vào một ni (bằng roi)
  • to whip on
    quất ngựa chạy tới
  • to whip out
    rút nhanh; tuốt (kiếm)
  • to whip up
    giục (ngựa) chạy tới
  • to whip creation
    hn tất c