lather
/'lɑ:ðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bọt: Chất bọt, thường là bọt xà phòng hoặc bọt được tạo ra từ chất tẩy rửa.
- Mồ hôi (của ngựa): Lớp mồ hôi sủi bọt trên da ngựa sau khi làm việc hoặc vận động mạnh.
- Trạng thái kích động, lo lắng: (Nghĩa bóng) Trạng thái căng thẳng, phấn khích hoặc lo lắng cực độ.
Động từ:
- Tạo bọt, sủi bọt: Hành động tạo ra bọt, thường bằng cách xoa hoặc khuấy.
- Xoa xà phòng: Hành động thoa xà phòng lên da hoặc bề mặt để làm sạch.
- Đổ mồ hôi (ngựa): (Nội động từ) Chỉ việc ngựa tiết ra mồ hôi sủi bọt.
- Đánh đập: (Từ lóng) Hành động đánh đập ai đó một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He worked up a good lather while washing his hair. (Anh ấy tạo ra một lớp bọt dày khi gội đầu.)
- The horse was in a lather after the race. (Con ngựa đẫm mồ hôi sau cuộc đua.)
- She was in a lather about the upcoming interview. (Cô ấy đang trong trạng thái lo lắng về buổi phỏng vấn sắp tới.)
Động từ:
- Lather your hands with soap for at least 20 seconds. (Hãy xoa xà phòng lên tay ít nhất 20 giây.)
- This shampoo lathers richly even in hard water. (Dầu gội này tạo bọt rất nhiều ngay cả trong nước cứng.)
- The exhausted horse began to lather. (Con ngựa kiệt sức bắt đầu đổ mồ hôi sủi bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work oneself into a lather": Tự làm mình rơi vào trạng thái kích động, tức giận hoặc lo lắng thái quá.
- Don't work yourself into a lather over such a small mistake. (Đừng tự làm mình phát điên lên vì một lỗi nhỏ như vậy.)
"to be in/get in a lather": Ở trong/ rơi vào trạng thái rất kích động hoặc lo lắng.
- He got in a lather waiting for the test results. (Anh ta lo lắng điên người khi chờ đợi kết quả kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Lathery (tính từ): Có nhiều bọt, đầy bọt.
- The lathery soap covered his skin. (Xà phòng đầy bọt phủ lên da anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bọt): Foam, froth, suds, bubbles.
- Danh từ (trạng thái kích động): Agitation, frenzy, fluster, state.
- Động từ (tạo bọt): Foam, froth, bubble, suds.
- Động từ (đánh đập - từ lóng): Beat, thrash, flog, whip.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "Don't get your bowels in an uproar" (tương đương về nghĩa bóng với "don't get in a lather"): Đừng có làm ầm ĩ/lo lắng quá mức lên.
- Calm down, it's just a meeting. Don't get your bowels in an uproar. (Bình tĩnh nào, chỉ là một cuộc họp thôi. Đừng có làm to chuyện lên.)
danh từ
- bọt (xà phòng, nước)
- mồ hôi (ngựa)
- horse all in a latherngựa đẫm mồ hôi
- (nghĩa bóng) trạng thái bị kích động, trạng thái sục sôi
ngoại động từ
- xoa xà phòng, xát xà phòng, làm cho sủi bọt
- (từ lóng) đánh quật
nội động từ
- sùi bọt, có bọt
- soap does not lather wellxà phòng không bọt lắm
- đổ mồ hôi (ngựa)