leathery
/'leðəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất như da thuộc, dai và dẻo: Mô tả một thứ gì đó có kết cấu cứng cáp, bền bỉ và đàn hồi, tương tự như da thuộc.
- Nhăn nheo và sần sùi: Thường dùng để mô tả bề mặt da của người hoặc động vật bị lão hóa, tiếp xúc nhiều với nắng gió, trở nên dày và có nhiều nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor had a leathery face from years in the sun. (Người thủy thủ già có khuôn mặt nhăn nheo như da thuộc vì nhiều năm dưới nắng.)
- Some plants, like succulents, have thick, leathery leaves to conserve water. (Một số loài cây, như xương rồng, có lá dày và dai để giữ nước.)
- The steak was overcooked and became tough and leathery. (Miếng bít tết bị nấu quá chín và trở nên dai như da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leathery texture": Kết cấu dai dẻo.
- The mushroom had a surprisingly leathery texture. (Cây nấm có một kết cấu dai dẻo đáng ngạc nhiên.)
- "Leathery hide": Lớp da dày và dai (của động vật).
- The rhinoceros is protected by its leathery hide. (Con tê giác được bảo vệ bởi lớp da dày và dai của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Leather (n): Da thuộc.
- This bag is made of genuine leather. (Chiếc túi này được làm từ da thật.)
- Leathern (adj, cổ): Bằng da, như da (cách dùng cổ, ít phổ biến hơn "leathery").
- He wore a leathern apron. (Ông ấy đeo một tạp dề bằng da.)
Từ đồng nghĩa
- Tough: Dai, bền.
- Pliable: Dẻo, dễ uốn.
- Wrinkled: Nhăn nheo.
- Coriaceous (thuật ngữ sinh học): Có tính chất như da.
Từ trái nghĩa
- Tender: Mềm, non.
- Delicate: Mong manh, mỏng manh.
- Smooth: Mịn màng, nhẵn.
tính từ
- như da; dai như da (thịt...)
- leathery beefthịt bò dai như da