leathered

Học thuật
Thân thiện
leathered

The old sailor's face was leathered from years in the sun and wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống da, tính chất như da: Mô tả vật liệu hoặc bề mặt có vẻ ngoài, kết cấu hoặc đặc tính tương tự như da thuộc, thường dai, bền dẻo.
    • Được làm cho giống da: Chỉ vật liệu đã qua xử lý để hình dáng hoặc cảm giác như đồ da thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old armchair had a leathered surface, cracked and smooth from years of use. (Chiếc ghế bành bề mặt giống như da, nứt nẻ nhẵn mòn sau nhiều năm sử dụng.)
    • He wore a jacket made of a leathered synthetic material that was both waterproof and durable. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ chất liệu tổng hợp giống da, vừa chống nước vừa bền.)
    • Her hands were rough and leathered from decades of working in the sun. (Đôi tay ấy thô ráp chai sạn như da thuộc sau nhiều thập kỷ làm việc dưới nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a leathered look": vẻ ngoài/kiểu dáng giống da.

    • The phone case has a leathered look that gives it a classic, sophisticated appearance. (Ốp điện thoại kiểu dáng giống da, mang lại vẻ ngoài cổ điển tinh tế.)
  • "leathered finish": lớp hoàn thiện (trên gỗ, giấy, vải) tạo cảm giác hoặc vân như da.

    • The desk had a beautiful leathered finish that made the wood grain stand out. (Chiếc bàn lớp hoàn thiện giống da rất đẹp, làm nổi bật các vân gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leather (n): da thuộc, đồ da.

    • She bought a bag made of genuine leather. ( ấy mua một chiếc túi làm từ da thật.)
  • Leathery (adj): dai như da, chai cứng (thường dùng để mô tả da người hoặc bề mặt vật chất).

    • The fisherman had a leathery face from years at sea. (Người ngư dân khuôn mặt chai sạn nhiều năm lênh đênh trên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Leatherlike: giống như da.
  • Coriaceous (thuộc ngành thực vật học hoặc văn phong trang trọng): kết cấu dai dẻo như da.
Lưu ý
  • "Leathered" tính từ, khác với động từ "leather" (thuộc da hoặc, trong tiếng lóng Anh-Anh, có nghĩa đánh đập mạnh).
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hàng hóa, vật liệu (nội thất, quần áo, phụ kiện) hoặc một cách ẩn dụ để mô tả làn da bị chai sạn do thời tiết hoặc tuổi tác.
leathered

The old sailor's face was leathered from years in the sun and wind.

Adjective
  1. giống như hay được làm cho giống như da; dai nhưng dẻo, dễ uốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống