coriaceous
/,kɔri'eiʃəs/
Học thuậtThân thiện
The artisan carefully bends a coriaceous strip of material to test its flexibility.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như da, dai như da: Mô tả một vật có tính chất cứng cáp, bền bỉ và dẻo dai, tương tự như đặc tính của da thuộc. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả để chỉ kết cấu của lá cây, cánh côn trùng, hoặc một số vật liệu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves of this plant are thick and coriaceous. (Lá của loại cây này dày và dai như da.)
- The insect has a coriaceous wing case that provides protection. (Con côn trùng có một bộ cánh cứng dai như da để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học mô tả: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả tính cách hoặc sự kiên cường.
- He faced the hardship with a coriaceous determination. (Anh ấy đối mặt với khó khăn bằng một sự kiên định dai như da.)
Biến thể và từ gần giống
- Coriaceousness (danh từ): Tính chất dai như da.
- The coriaceousness of the material makes it ideal for outdoor use. (Tính dai như da của vật liệu khiến nó lý tưởng cho việc sử dụng ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Leathery: Có tính chất như da thuộc.
- Tough: Dai, bền.
- Pliable: Dẻo, có thể uốn cong được.
Lưu ý
- Từ coriaceous là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, thực vật học, động vật học hoặc văn phong mô tả trang trọng. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
The artisan carefully bends a coriaceous strip of material to test its flexibility.
tính từ
- như da, dai như da