sweat
/swet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mồ hôi: Chất lỏng mặn, trong suốt được tiết ra qua các lỗ chân lông trên da, thường do nóng, vận động mạnh, lo lắng hoặc bệnh tật.
- Sự ra mồ hôi: Hành động hoặc quá trình cơ thể tiết ra mồ hôi.
- Công việc vất vả, lao động cực nhọc: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự nỗ lực, cố gắng rất lớn.
- Sự lo lắng, bồn chồn: (Thông tục) Trạng thái căng thẳng, lo âu.
Nội động từ:
- Đổ mồ hôi, toát mồ hôi: Hành động của cơ thể tiết ra mồ hôi.
- Làm việc cực nhọc, lao động vất vả: Làm việc một cách chăm chỉ, mệt nhọc.
- Lo lắng, hồi hộp: Cảm thấy căng thẳng hoặc sợ hãi về điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Làm (ai) đổ mồ hôi: Khiến cho người khác phải làm việc rất chăm chỉ hoặc lo lắng.
- Tiết ra (thứ gì như mồ hôi): Cho phép chất lỏng hoặc hơi ẩm thoát ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His face was covered in sweat after the marathon. (Mặt anh ấy ướt đẫm mồ hôi sau cuộc chạy marathon.)
- This job is a real sweat. (Công việc này thật sự rất vất vả.)
- He was in a sweat about the upcoming interview. (Anh ta đang lo lắng về cuộc phỏng vấn sắp tới.)
Nội động từ:
- I always sweat when I'm nervous. (Tôi luôn đổ mồ hôi khi lo lắng.)
- They sweated for months to finish the project on time. (Họ đã làm việc cật lực trong nhiều tháng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Ngoại động từ:
- The boss really sweated his employees to meet the deadline. (Ông chủ thực sự bắt nhân viên của mình làm việc cật lực để kịp hạn chót.)
- The walls were sweating in the humid weather. (Những bức tường đang rỉ nước trong thời tiết ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To sweat the small stuff": Lo lắng quá mức về những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Don't sweat the small stuff; focus on the big picture. (Đừng lo lắng về chuyện nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.)
"To sweat blood": Làm việc cực kỳ vất vả, cố gắng hết sức.
- I sweated blood to get this report done. (Tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành báo cáo này.)
"No sweat!": (Thông tục) Không thành vấn đề!, Dễ thôi!
- "Can you help me move this?" – "Sure, no sweat!" ("Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái này không?" – "Được chứ, dễ thôi!")
Biến thể và từ gần giống
Sweaty (adj): Đẫm mồ hôi, gây đổ mồ hôi.
- It was a hot and sweaty day. (Đó là một ngày nóng nực và đẫm mồ hôi.)
Sweat gland (n): Tuyến mồ hôi.
- Sweat glands help regulate body temperature. (Các tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Perspiration (n, trang trọng hơn): Mồ hôi, sự đổ mồ hôi.
- Toil (v, n): Lao động vất vả.
- Worry (v, n): Lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sweat out:
- Xông cho ra mồ hôi (để khỏi bệnh): He's trying to sweat out his cold. (Anh ấy đang cố xông cho ra mồ hôi để khỏi cảm.)
- Lo lắng chờ đợi, chịu đựng cho đến cùng: We had to sweat out the final minutes of the game. (Chúng tôi phải hồi hộp chờ đợi những phút cuối của trận đấu.)
Sweat over: Dành nhiều thời gian và công sức lo lắng hoặc làm việc gì đó.
- She was sweating over her essay all night. (Cô ấy đã vật lộn với bài luận cả đêm.)
Thành ngữ liên quan
By the sweat of one's brow: Bằng mồ hôi nước mắt, bằng sức lao động vất vả của chính mình.
- He built his business by the sweat of his brow. (Anh ấy đã xây dựng doanh nghiệp bằng chính mồ hôi nước mắt của mình.)
Break out in a cold sweat: Toát mồ hôi lạnh (vì sợ hãi, lo lắng).
- I break out in a cold sweat just thinking about public speaking. (Tôi toát mồ hôi lạnh chỉ khi nghĩ đến việc nói trước đám đông.)
danh từ
- mồ hôi
- wet with sweatướt đẫm mồ hôi
- by the sweat of one's browbằng mồ hôi nước mắt của mình
- " Mồ hôi" (giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...)
- sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi
- nightly sweatssự ra mồ hôi trộm
- a sweat will do him goodcứ xông cho ra mồ hôi là anh ấy khỏi
- công việc vất vả, việc khó nhọc
- he cannot stand the sweat of itanh ta không chịu được vất vả
- sự tập luyện (cho ngựa trước cuộc thi...)
- (thông tục) sự lo ngại, sự lo lắng
- to be in a sweatlo lắng
Idioms
- old sweat(từ lóng) lính già
nội động từ
- đổ mồ hôi, toát mồ hôi
- úa ra, rỉ ra (như mồ hôi)
- làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc
- bán sức lao động (lấy đồng lương rẻ mạt)
- sợ hãi, hối hận
- he shall sweat for itanh ta sẽ hối hận về việc đó
ngoại động từ
- chảy (mồ hôi...), toát (mồ hôi...)
- làm (ai) đổ mồ hôi; làm (áo...) ướt đẫm mồ hôi
- lau mồ hôi (cho ngựa)
- ốp (công nhân) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt; bóc lột
- ủ (thuốc lá)
- hàn (kim loại)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tra tấn (ai) để bắt khai
Idioms
- to sweat outxông cho ra mồ hôi để khỏi (cảm...)
- to sweat blood(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt