welt
/welt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường viền, đường gờ nổi: Một đường may nổi hoặc được gia cố, thường được tìm thấy trên các vật dụng như găng tay, túi áo, hoặc giày dép để tạo độ bền và trang trí.
- Vệt sưng, lằn đỏ trên da: Một vết sưng hoặc vệt đỏ nổi lên trên da, thường do bị đánh (như bằng roi) hoặc do phản ứng dị ứng.
Động từ:
- Viền, may đường gờ: Hành động tạo ra một đường viền nổi hoặc gia cố trên vải hoặc da, chẳng hạn như trên găng tay hoặc giày.
- Đánh, quất (tạo ra vết lằn): Hành động đánh mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng một vật dụng như roi, để lại vết sưng hoặc vệt đỏ trên da.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The leather gloves have a decorative welt along the edge. (Đôi găng tay da có một đường viền trang trí dọc theo mép.)
- A painful welt appeared on his arm after the allergic reaction. (Một vệt sưng đau đớn xuất hiện trên cánh tay anh ấy sau phản ứng dị ứng.)
Động từ:
- The artisan will welt the seams of the bag to make it more durable. (Người thợ thủ công sẽ viền các đường may của chiếc túi để làm nó bền hơn.)
- The cruel master would welt the servants for minor mistakes. (Ông chủ độc ác thường quất những người hầu vì những lỗi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To raise a welt": Gây ra một vết sưng đỏ trên da.
- The harsh rope raised a welt on his skin. (Sợi dây thô ráp đã làm nổi một vệt sưng trên da anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Weal (danh từ): Một từ cũ đồng nghĩa với "welt" khi chỉ vết lằn, vệt sưng trên da.
- Welted (tính từ): Đã được viền, có đường viền gia cố.
- These are welted boots for hiking. (Đây là những đôi ủng có viền để đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đường viền): Ridge (gờ nổi), seam (đường may).
- Danh từ (vết trên da): Wale (vết lằn), wheal (vết mẩn, sưng), stripe (vệt).
- Động từ (đánh): Whip (quất), lash (vụt), flog (đánh đập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "welt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "welt")
danh từ
- đường viền (găng tay, túi áo)
- diềm (ở mép đế giày dép)
- lằn roi ((cũng) weal)
động từ
- viền (găng tay, túi áo)
- khâu diềm (vào mép đế giày dép)
- quất, vụt ((cũng) weal)