weal
/wi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ, trang trọng):
- Hạnh phúc, phúc lợi, sự thịnh vượng chung: Tình trạng tốt đẹp, hạnh phúc và thịnh vượng, đặc biệt là của một cộng đồng hoặc xã hội.
- Vết lằn, vết sưng trên da: Một vết sưng hoặc vết lằn nổi lên trên da, thường do bị đánh (như bằng roi) hoặc do phản ứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa hạnh phúc/thịnh vượng):
- A good leader should work for the public weal. (Một nhà lãnh đạo tốt nên làm việc vì phúc lợi công cộng.)
- They pledged to support each other in weal and woe. (Họ cam kết sẽ hỗ trợ nhau trong lúc sung sướng cũng như khổ đau.)
Danh từ (Nghĩa vết lằn):
- The whip left painful weals on his back. (Chiếc roi để lại những vết lằn đau đớn trên lưng anh ta.)
- An allergic reaction can cause red weals on the skin. (Phản ứng dị ứng có thể gây ra những vết sưng đỏ trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the common weal" hoặc "the general weal": Phúc lợi chung, lợi ích chung của cộng đồng.
- Policies should be designed for the common weal. (Các chính sách nên được thiết kế vì lợi ích chung.)
"in weal or woe": Dù trong hoàn cảnh hạnh phúc hay đau khổ. Đây là một cụm từ cố định mang tính trang trọng.
- True friends stay together in weal or woe. (Những người bạn thật sự sẽ ở bên nhau dù trong hoàn cảnh nào.)
Biến thể và từ liên quan
Welt (danh từ): Có nghĩa giống hệt với nghĩa thứ hai của "weal" (vết lằn, vết roi). "Welt" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- He had welts from the insect bites. (Anh ấy có những vết sưng do côn trùng cắn.)
Welfare (danh từ): Phúc lợi, sự thịnh vượng. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn, gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "weal".
- animal welfare (phúc lợi động vật), social welfare (phúc lợi xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "hạnh phúc/thịnh vượng": Well-being, prosperity, good, benefit, advantage.
- Cho nghĩa "vết lằn": Wale, welt, stripe, mark, ridge.
Lưu ý
- "Weal" với nghĩa "hạnh phúc, phúc lợi" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, ngôn ngữ trang trọng hoặc các cụm từ cố định như "common weal". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta dùng "welfare" hoặc "well-being".
- "Weal" với nghĩa "vết lằn" vẫn được sử dụng nhưng "welt" là từ phổ biến hơn.
danh từ
- hạnh phúc, cảnh sung sướng
- general wealhạnh phúc chung
- in weal or woedù sung sướng hay khổ sở, dù trong hoàn cảnh nào
danh từ
- lằn roi ((cũng) welt)
ngoại động từ
- quất, vụt ((cũng) welt)