wale
/weil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết lằn, vết sưng trên da: Một đường sưng hoặc đổi màu trên da, thường do bị đánh (như bằng roi) hoặc do phản ứng dị ứng.
- Sọc nổi: Đường chỉ dày, nổi lên trên bề mặt vải, đặc biệt là trên vải nhung kẻ hoặc denim.
- Tấm ván dày (hàng hải): Một tấm ván dày chạy dọc theo mạn tàu gỗ để tăng cường kết cấu và bảo vệ.
Động từ (ít phổ biến):
- Để lại vết lằn, làm sưng lên: Hành động gây ra vết lằn hoặc vết sưng trên bề mặt.
- Dệt thành sọc nổi: Tạo ra các đường sọc nổi trên vải trong quá trình dệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The whip left painful wales on his back. (Roi da để lại những vết lằn đau đớn trên lưng anh ta.)
- This corduroy fabric has a fine wale. (Loại vải nhung kẻ này có sọc nổi mịn.)
- The ship's wales were reinforced with iron. (Các tấm ván dày ở mạn tàu được gia cố bằng sắt.)
Động từ:
- The tight ropes began to wale the prisoner's wrists. (Những sợi dây thừng chặt bắt đầu để lại vết hằn trên cổ tay tù nhân.)
- They wale the fabric to create a textured pattern. (Họ dệt vải thành sọc nổi để tạo ra hoa văn có kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wale mark": Vết hằn, vết lằn đặc trưng.
- The allergic reaction presented as red wale marks on her skin. (Phản ứng dị ứng biểu hiện thành những vết lằn màu đỏ trên da cô ấy.)
Trong ngành dệt may, "wale" mô tả số lượng sọc nổi trên một đơn vị chiều rộng vải.
- A wide wale corduroy is often used for jackets. (Nhung kẻ sọc rộng thường được dùng cho áo khoác.)
Biến thể và từ gần giống
- Weal (danh từ): Một từ đồng âm và đồng nghĩa phổ biến hơn cho "wale" với nghĩa là vết lằn, vết sưng trên da.
- Welt (danh từ): Vết lằn, vết sưng tương tự; cũng có thể chỉ đường viền trên quần áo hoặc giày.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết lằn): Weal, welt, stripe, ridge.
- Danh từ (sọc vải): Cord, rib, ridge.
- Danh từ (tấm ván tàu): Strake, plank.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wale out (cổ xưa, ít dùng): Đánh đòn, trừng phạt bằng roi vọt.
- The captain threatened to wale out the disobedient sailor. (Vị thuyền trưởng đe dọa sẽ đánh đòn thủy thủ không vâng lời.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wale" một cách riêng biệt.
danh từ
- vết lằn (roi)
- sọc nổi (nhung kẻ)
- (kỹ thuật) thanh giảm chấn
ngoại động từ
- đánh lằn da
- dệt thành sọc nổi
- (quân sự) đan rào bảo vệ, đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ