dwale
/dweil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây belađon, cây cà dược: Một loại cây độc thuộc họ Cà (Solanaceae), có tên khoa học là Atropa belladonna, từng được sử dụng trong y học cổ truyền và có đặc tính gây ảo giác, mê sảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient herbalist warned about the dangers of dwale. (Nhà thảo dược cổ đại cảnh báo về sự nguy hiểm của cây cà dược.)
- Extracts from dwale were used in some historical medicines. (Chiết xuất từ cây belađon đã được dùng trong một số loại thuốc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the dwale's berry": quả của cây cà dược.
- The dwale's berry is highly toxic and should never be ingested. (Quả của cây cà dược rất độc và không bao giờ được ăn vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Belladonna (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cây .
- Belladonna is another name for dwale. (Belladonna là một tên gọi khác của cây cà dược.)
Từ đồng nghĩa
- Deadly nightshade: Cà độc dược (tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cùng loài cây).
- Atropa belladonna: Tên khoa học của loài cây.
Lưu ý
- Từ "dwale" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và phổ biến hơn để chỉ loài cây này là belladonna hoặc deadly nightshade.
danh từ
- (thực vật học) cây belađon, cây cà dược