dwale

/dweil/
Học thuật
Thân thiện
dwale

A gardener carefully removes a dwale plant from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây belađon, cây dược: Một loại cây độc thuộc họ (Solanaceae), tên khoa học Atropa belladonna, từng được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính gây ảo giác, mê sảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient herbalist warned about the dangers of dwale. (Nhà thảo dược cổ đại cảnh báo về sự nguy hiểm của cây dược.)
    • Extracts from dwale were used in some historical medicines. (Chiết xuất từ cây belađon đã được dùng trong một số loại thuốc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dwale's berry": quả của cây dược.
    • The dwale's berry is highly toxic and should never be ingested. (Quả của cây dược rất độc không bao giờ được ăn vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Belladonna (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cây .
    • Belladonna is another name for dwale. (Belladonna một tên gọi khác của cây dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadly nightshade: Cà độc dược (tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cùng loài cây).
  • Atropa belladonna: Tên khoa học của loài cây.
Lưu ý
  • Từ "dwale" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng phổ biến hơn để chỉ loài cây này belladonna hoặc deadly nightshade.
dwale

A gardener carefully removes a dwale plant from the vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây belađon, cây dược