wild

/waild/
Học thuật
Thân thiện
wild

The wild horse gallops freely across the open plain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoang dã, chưa thuần hóa: Chỉ động vật, thực vật sống trong tự nhiên, không bị con người kiểm soát hoặc thuần hóa.
    • Hoang vu, không người ở: Chỉ những vùng đất rộng lớn, tự nhiên, không hoặc rất ít dấu vết của con người.
    • Dữ dội, mãnh liệt: Chỉ thời tiết, cảm xúc hoặc hành động cường độ mạnh mẽ, khó kiểm soát.
    • Hỗn loạn, lộn xộn: Chỉ trạng thái rối bời, không trật tự.
    • Cuồng nhiệt, phấn khích tột độ: Chỉ trạng thái cảm xúc hoặc hành động quá mức nhiệt tình, đôi khi đến mức mất kiểm soát.
    • Liều lĩnh, thiếu suy nghĩ: Chỉ những ý tưởng hoặc hành động nguy hiểm, không được cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Phóng túng, tự do: Chỉ lối sống hoặc hành vi không bị ràng buộc bởi các quy tắc thông thường.
  2. Phó từ:

    • Một cách lung tung, bừa bãi: Chỉ cách hành động không mục tiêu hoặc sự kiểm soát chính xác.
  3. Danh từ:

    • Vùng hoang dã, nơi hoang vu: Chỉ một khu vực tự nhiên rộng lớn, chưa bị khai phá hoặc can thiệp nhiều bởi con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We saw wild elephants in the national park. (Chúng tôi đã thấy những con voi hoang dã trong vườn quốc gia.)
    • They got lost in the wild mountains. (Họ bị lạc trong những ngọn núi hoang vu.)
    • The wild storm damaged many houses. (Cơn bão dữ dội đã phá hỏng nhiều ngôi nhà.)
    • Her room was in a wild state after the party. (Căn phòng của ấy trong tình trạng lộn xộn sau bữa tiệc.)
    • The fans went wild when the band appeared. (Người hâm mộ trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc xuất hiện.)
    • That's a wild idea; it will never work. (Đó một ý tưởng liều lĩnh; sẽ không bao giờ thành công.)
    • He led a wild life in his youth. (Anh ấy đã sống một cuộc đời phóng túng khi còn trẻ.)
  • Phó từ:

    • He was shooting wild and didn't hit the target. (Anh ta bắn lung tung không trúng mục tiêu.)
  • Danh từ:

    • Many animals are safer in the wild than in zoos. (Nhiều loài động vật an toàn hơn trong môi trường hoang dã so với trong vườn thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run wild": mọc/hoạt động tự do, không kiểm soát.

    • The garden has run wild since they moved away. (Khu vườn đã mọc hoang kể từ khi họ chuyển đi.)
    • The children were allowed to run wild at the playground. (Bọn trẻ được phép chạy nhảy tự dosân chơi.)
  • "to be wild about something/someone": rất say mê, phấn khích về điều /ai đó.

    • She's wild about Korean dramas. ( ấy rất say mê các bộ phim truyền hình Hàn Quốc.)
  • "beyond one's wildest dreams": vượt xa những người ta dám mong đợi nhất.

    • The success of the product was beyond our wildest dreams. (Thành công của sản phẩm vượt xa những chúng tôi dám mơ ước nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wildly (phó từ): một cách điên cuồng, dữ dội, cực kỳ.

    • She waved her arms wildly to get our attention. ( ấy vẫy tay điên cuồng để thu hút sự chú ý của chúng tôi.)
    • The movie was wildly popular. (Bộ phim cực kỳ nổi tiếng.)
  • Wilderness (danh từ): vùng hoang dã, nơi hoang vu rộng lớn.

    • They went hiking in the wilderness for a week. (Họ đã đi bộ đường dài trong vùng hoang dã một tuần.)
  • Wildfire (danh từ): cháy rừng; (nghĩa bóng) lan truyền nhanh chóng.

    • The news spread like wildfire. (Tin tức lan truyền nhanh như cháy rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Untamed (adj): chưa thuần hóa, hoang dã.
  • Feral (adj): hoang dã (đặc biệt chỉ động vật đã từng thuần hóa nhưng trở lại trạng thái hoang dã).
  • Uninhabited (adj): không người ở.
  • Furious (adj): giận dữ, dữ dội.
  • Chaotic (adj): hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wild out (thông tục): cư xử một cách phấn khích, cuồng nhiệt hoặc mất kiểm soát.
    • The team wilded out after winning the championship. (Cả đội đã ăn mừng cuồng nhiệt sau khi giành chứcđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Sow one's wild oats: (thường chỉ đàn ông trẻ) sống phóng túng, trải nghiệm trước khi ổn định.

    • He traveled the world sowing his wild oats before starting a family. (Anh ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới, sống một cuộc đời phóng túng trước khi lập gia đình.)
  • A wild goose chase: một nhiệm vụvọng, một cuộc truy đuổi vô ích.

    • Looking for him in this huge city is a wild goose chase. (Tìm anh ta trong thành phố rộng lớn này một việc làmvọng.)
wild

The wild horse gallops freely across the open plain.

tính từ
  1. dại, hoang (ở) rừng
    • wild grass
      cỏ dại
    • to grow wild
      mọc hoang (cây)
    • wild beasts
      d thú, thú rừng
    • wild bird
      chim rừng
  2. chưa thuần; chưa dạn người (thú, chim)
  3. man rợ, man di, chưa văn minh
    • wild tribes
      bộ lạc man rợ
  4. hoang vu, không người ở
    • wild country
      xứ hoang vu
  5. dữ dội, b o táp
    • wild wind
      gió dữ dội
    • wild day
      ngày b o táp
  6. rối, lộn xộn, lung tung
    • wild hair
      tóc rối, tóc bù xù
    • wild confusion
      sự rối loạn lung tung
  7. điên, điên cuồng, nhiệt liệt
    • wild with anger
      tức điên
    • to drive someone wild
      chọc tức ai
    • wild laughter
      cái cười như điên
    • to be wild to do something
      điên lên muốn làm việc
  8. ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa b i
    • wild opinions
      những ý kiến ngông cuồng rồ dại
  9. tự do, bừa b i, phóng túng, lêu lổng
    • a wild life
      cuộc đời phóng túng; lối sống phóng đ ng
phó từ
  1. vu v, bừa b i, lung tung
    • to shoot wild
      bắn lung tung
    • to talk wild
      nói lung tung bừa b i
danh từ
  1. vùng hoang vu