feral

/'fiərəl/ Cách viết khác : (ferine) /'fiərain/
Học thuật
Thân thiện
feral

A pack of feral dogs roams the edge of a quiet forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoang dã (đặc biệt chỉ động vật): Mô tả động vật vốn vật nuôi nhưng đã trở về trạng thái hoang dã, hoặc động vật bản chất hoang dã hung dữ.
    • Hoang vu, không thuần hóa: Chỉ tính chất của một sinh vật sống trong tự nhiên, không bị kiểm soát hoặc thuần hóa bởi con người.
    • Hung dữ, man rợ (ẩn dụ): Đôi khi được dùng để mô tả hành vi hoặc bản chất cực kỳ hung bạo, tàn nhẫn của con người, giống như thú hoang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city has a problem with feral cats living in the alleys. (Thành phố vấn đề với những con mèo hoang sống trong các ngõ hẻm.)
    • The dog had gone feral after years of living alone in the forest. (Con chó đã trở nên hoang dã sau nhiều năm sống một mình trong rừng.)
    • His eyes had a feral intensity that frightened everyone. (Ánh mắt anh ta sự mãnh liệt hoang dã khiến mọi người khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feral child": Đứa trẻ hoang dã (chỉ đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi động vật hoặc sống tách biệt khỏi xã hội loài người từ nhỏ).

    • The story of the feral child fascinated psychologists. (Câu chuyện về đứa trẻ hoang dã đã thu hút các nhà tâm lý học.)
  • "To go feral": Trở nên hoang dã (quá trình một con vật thuần hóa trở lại trạng thái hoang dã).

    • Domesticated pigs can quickly go feral if released into the wild. (Lợn nhà có thể nhanh chóng trở nên hoang dã nếu được thả vào tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferine (tính từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "feral", cùng nghĩa hoang dã.
  • Wild (tính từ): Hoang dã (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thực vật, động vật hoặc địa điểm chưa được khai phá).
  • Untamed (tính từ): Không được thuần hóa, chưa bị chế ngự.
Từ đồng nghĩa
  • Wild: hoang dã.
  • Untamed: không được thuần hóa.
  • Savage: man rợ, hung dữ.
  • Undomesticated: không thuần hóa.
Từ trái nghĩa
  • Domesticated: đã được thuần hóa.
  • Tame: đã thuần, hiền lành.
  • Civilized: văn minh (khi dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
  • "A feral look/glare": Một cái nhìn/ánh mắt đầy vẻ hoang dã đe dọa.
    • He gave me a feral look that made me step back. (Hắn ném cho tôi một cái nhìn đầy vẻ hoang dã khiến tôi lùi lại.)
feral

A pack of feral dogs roams the edge of a quiet forest.

tính từ
  1. hoang dã
  2. hoang vu, không cày cấy
  3. cục súc; hung d

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "feral"

Từ có nhắc đến "feral"