savage
/'sævidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoang vu, hoang dã: Chỉ một nơi chưa được khai phá, thiếu sự can thiệp của văn minh.
- Dã man, man rợ: Chỉ hành vi hoặc xã hội tàn bạo, thiếu sự tinh tế và nhân đạo của nền văn minh.
- Tàn ác, dữ dội: Chỉ sự hung bạo, độc ác trong hành động hoặc lời nói.
- (Thông tục) Tức giận, cáu kỉnh: Chỉ trạng thái giận dữ mạnh mẽ.
Danh từ:
- Người hoang dã, người man rợ: Chỉ một người được cho là sống trong một xã hội nguyên thủy, chưa văn minh.
- Kẻ tàn bạo, người độc ác: Chỉ một người có hành vi cực kỳ hung ác.
Ngoại động từ:
- Tấn công dữ dội (bằng lời nói hoặc thể xác): Chỉ việc chỉ trích gay gắt, tấn công bằng vũ lực một cách tàn bạo, hoặc (về động vật) cắn xé dữ dội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They explored the savage beauty of the untouched forest. (Họ khám phá vẻ đẹp hoang vu của khu rừng nguyên sinh.)
- The dictator was known for his savage treatment of political prisoners. (Nhà độc tài nổi tiếng với sự đối xử dã man với tù nhân chính trị.)
- She unleashed a savage critique of the new policy. (Cô ấy đưa ra một lời phê bình gay gắt về chính sách mới.)
Danh từ:
- The explorers were captured by savages living on the island. (Những nhà thám hiểm bị bắt bởi những người man rợ sống trên đảo.)
- He was a savage who took pleasure in others' pain. (Hắn là một kẻ tàn bạo, lấy làm vui thú trước nỗi đau của người khác.)
Ngoại động từ:
- The film was savaged by the critics for its poor plot. (Bộ phim bị các nhà phê bình tấn công dữ dội vì cốt truyện tồi.)
- The horse savaged its trainer during the incident. (Con ngựa đã cắn xé huấn luyện viên của nó trong vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Savage irony": Sự mỉa mai tàn khốc, chua chát.
- It was a savage irony that the peacekeeper died in the crossfire. (Thật là một sự mỉa mai tàn khốc khi người gìn giữ hòa bình lại chết trong làn đạn giao tranh.)
"To savage someone's reputation": Phá hủy thanh danh của ai một cách tàn nhẫn.
- The scandal completely savaged the politician's reputation. (Vụ bê bối đã hoàn toàn phá hủy thanh danh của chính trị gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
Savagery (danh từ): Hành vi hoặc tính chất dã man, tàn bạo.
- The savagery of the war shocked the world. (Sự tàn bạo của cuộc chiến đã làm cả thế giới chấn động.)
Savagely (trạng từ): Một cách dã man, tàn bạo; hoặc (thông tục) một cách cực kỳ, rất mực.
- He was savagely beaten. (Anh ta bị đánh một cách dã man.)
- The joke was savagely funny. (Câu chuyện cười đó buồn cười một cách rất mực.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (dã man, tàn ác): Barbaric (man rợ), brutal (tàn bạo), vicious (độc ác), ferocious (dữ tợn), fierce (dữ dội).
- Danh từ (người man rợ): Barbarian (người man rợ), brute (kẻ hung bạo).
- Động từ (tấn công dữ dội): Lambaste (chỉ trích thậm tệ), crucify (chỉ trích phê phán khốc liệt), maul (cắn xé).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "savage" với giới từ để tạo nghĩa mới.)
Thành ngữ liên quan
- "The noble savage": Người hoang dã cao quý (một khái niệm văn hóa chỉ người sống trong trạng thái tự nhiên, thuần khiết, chưa bị văn minh làm hư hỏng).
- The novel romanticizes the idea of the noble savage living in harmony with nature. (Cuốn tiểu thuyết lãng mạn hóa hình ảnh người hoang dã cao quý sống hài hòa với thiên nhiên.)
tính từ
- hoang vu, hoang dại
- savage scenecảnh hoang vu
- dã man, man rợ; không văn minh
- savage lifecuộc sống dã man
- tàn ác
- savage persecutionsự khủng bố tàn ác
- savage criticismsự phê bình gay gắt
- (thông tục) tức giận, cáu kỉnh
danh từ
- người hoang dã, người man rợ
- người tàn bạo dã man, người độc ác
ngoại động từ
- cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa)