barbaric

/bɑ:'bærik/
Học thuật
Thân thiện
barbaric

The king's barbaric crown was covered in rough, uncut gemstones.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dã man, man rợ: Chỉ hành vi, phong tục hoặc xã hội cực kỳ tàn bạo, độc ác, thiếu văn minh nhân đạo.
    • Thô lỗ, thô tục (trong cách thức hoặc thị hiếu): Chỉ cái đó quá mức, lố lăng thiếu sự tinh tế, tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The barbaric treatment of prisoners was condemned worldwide. (Việc đối xử dã man với nhân đã bị lên án trên toàn thế giới.)
    • Many ancient rituals seem barbaric to us today. (Nhiều nghi lễ cổ xưa ngày nay có vẻ man rợ đối với chúng ta.)
    • He considered the excessive decoration in the palace to be barbaric. (Anh ta coi việc trang trí quá mức trong cung điện thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbaric act/custom/practice": hành vi/phong tục/tập quán dã man.

    • Slavery is a barbaric practice that has no place in modern society. (Chế độ nô lệ một tập quán dã man không chỗ đứng trong xã hội hiện đại.)
  • "barbaric splendor": sự xa hoa thô lỗ, lộng lẫy một cách thô tục (thường dùng trong phê bình nghệ thuật hoặc kiến trúc).

    • The critic described the mansion's interior as an exercise in barbaric splendor. (Nhà phê bình mô tả nội thất của dinh thự như một sự thể hiện của sự xa hoa thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbarian (danh từ): người man rợ, kẻ dã man.

    • The Roman Empire was often attacked by barbarians from the north. (Đế chế La thường bị những người man rợ từ phương bắc tấn công.)
  • Barbarism (danh từ): hành vi/tính dã man; sự man rợ.

    • The war was marked by acts of utter barbarism. (Cuộc chiến được đánh dấu bởi những hành vi hoàn toàn dã man.)
  • Barbarous (tính từ): đồng nghĩa với "barbaric", chỉ sự dã man, tàn bạo.

    • The barbarous invasion left the city in ruins. (Cuộc xâm lăng tàn bạo đã để lại thành phố trong đống đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Savage: man rợ, hung tợn.
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
  • Brutal: tàn bạo, dã man.
  • Uncivilized: không văn minh.
Từ trái nghĩa
  • Civilized: văn minh.
  • Humane: nhân đạo.
  • Cultured: văn hóa, lịch sự.
  • Refined: tinh tế, lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
  • A barbaric act of violence: một hành vi bạo lực dã man.
    • The terrorist attack was a barbaric act of violence. (Vụ tấn công khủng bố một hành vi bạo lực dã man.)
barbaric

The king's barbaric crown was covered in rough, uncut gemstones.

tính từ
  1. dã man, man rợ

Từ tương tự