barbarian

/bɑ:'beəriən/
Học thuật
Thân thiện
barbarian

A barbarian warrior stands guard at the edge of a dark forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dã man, người man rợ: Chỉ một người thuộc về một nhóm người hoặc nền văn hóa bị coi kém văn minh, thiếu tinh tế hoặc hung bạo so với tiêu chuẩn của người nói.
    • Người thô lỗ, người cục cằn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người cư xử thô bạo, thiếu giáo dục hoặc tế nhị.
  2. Tính từ:

    • Dã man, man rợ: Thuộc về hoặc đặc điểm của những người bị coi man rợ; tàn bạo thiếu văn minh.
    • Thô lỗ, không văn hóa: Thể hiện sự thiếu tinh tế, lịch sự hoặc hiểu biết về các chuẩn mực văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient Romans often called the tribes from the north barbarians. (Người La cổ đại thường gọi các bộ lạc từ phương bắc những kẻ man rợ.)
    • He ate with his hands and shouted in the restaurant; he was a complete barbarian. (Anh ta ăn bằng tay hét to trong nhà hàng; anh ta đúng một kẻ thô lỗ.)
  • Tính từ:

    • The barbarian customs shocked the civilized explorers. (Những phong tục dã man đã làm các nhà thám hiểm văn minh kinh ngạc.)
    • Destroying historical monuments is a barbarian act. (Phá hủy các di tích lịch sử một hành động man rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barbarian at the gate": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ một mối đe dọa bên ngoài, thường từ một thế lực được coi thô bạo hoặc hỗn loạn, đang đe dọa một trật tự văn minh.

    • The corporate raider was seen as a barbarian at the gate. (Kẻ thâu tóm doanh nghiệp bị coi như một mối đe dọa man rợ ngoài cổng.)
  • Tính từ "barbarian" thường được dùng trong văn học, lịch sử hoặc phê bình để nhấn mạnh sự tương phản gay gắt giữa "văn minh" "man rợ", một khái niệm thường mang tính chủ quan định kiến.

Biến thể từ gần giống
  • Barbaric (tính từ): Dã man, tàn bạo (nhấn mạnh vào sự tàn ác hoặc dã man của hành động).

    • The treatment of prisoners was barbaric. (Cách đối xử với nhân thật dã man.)
  • Barbarism (danh từ): Hành vi hoặc tình trạng dã man; sự man rợ.

    • The war descended into utter barbarism. (Cuộc chiến đã sa vào tình trạng man rợ hoàn toàn.)
  • Barbarity (danh từ): Tính chất dã man, tàn bạo; một hành động tàn bạo cụ thể.

    • The barbarities of the regime were exposed. (Những hành động tàn bạo của chế độ đã bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người dã man): Savage, brute, heathen, philistine.
  • Tính từ (dã man): Savage, uncivilized, primitive, brutal, crude.
Thành ngữ liên quan
  • To play the barbarian: Cư xử một cách thô lỗ, thiếu văn hóa (thường dùng một cách hài hước hoặc tự phê bình).
    • Sorry for playing the barbarian and finishing all the pizza. (Xin lỗi đã cư xử như kẻ thô lỗ ăn hết cả pizza.)
barbarian

A barbarian warrior stands guard at the edge of a dark forest.

tính từ
  1. dã man, man rợ
  2. thô lỗ, không văn hoá
danh từ
  1. người dã man, người man rợ
  2. người thô lỗ

Từ có nhắc đến "barbarian"