tike
/taik/ Cách viết khác : (tike) /taik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ, đứa bé: Một từ thông tục, đôi khi mang sắc thái thân mật hoặc hơi khinh thường, dùng để chỉ một đứa trẻ, thường là một bé trai.
- Kẻ thô lỗ, thô tục: Một người có cách cư xử thô lỗ, thiếu văn hóa và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "đứa trẻ"):
- He's just a little tike, full of energy. (Nó chỉ là một đứa bé con, đầy năng lượng.)
- The tikes were running around the playground. (Lũ trẻ con đang chạy quanh sân chơi.)
Danh từ (nghĩa "kẻ thô lỗ"):
- Don't act like such a tike at the dinner table. (Đừng có cư xử như một kẻ thô lỗ như vậy ở bàn ăn.)
- He was dismissed as a loud-mouthed tike. (Hắn ta bị coi là một kẻ to mồm và thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Young tike": Thường dùng để nhấn mạnh sự non nớt, nhỏ tuổi của một đứa trẻ.
- That young tike doesn't know any better. (Đứa bé non nớt đó đâu có biết gì hơn.)
Mang sắc thái phương ngữ: Từ này được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh và một số phương ngữ, thường mang tính chất địa phương hoặc cổ xưa hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Tyke (n): Cách viết thay thế phổ biến nhất của "tike", với cùng các nghĩa.
- Tiddler (n - tiếng Anh Anh): Một từ lóng khác có nghĩa là đứa trẻ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Kid: Đứa trẻ (thông tục, trung lập hơn).
- Brat: Đứa trẻ hư, nhóc tỳ (mang nghĩa tiêu cực).
- Lout: Kẻ vụng về, thô lỗ.
- Boor: Kẻ quê mùa, thô lỗ.
Lưu ý
- Từ "tike" (hay "tyke") hiện nay ít phổ biến trong văn phong trang trọng. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn nói, văn học hoặc với sắc thái địa phương.
- Nghĩa chỉ "đứa trẻ" có thể được dùng một cách trìu mến trong một số ngữ cảnh gia đình, nhưng cũng có thể mang chút khinh thường.
- Nghĩa chỉ "kẻ thô lỗ" luôn mang tính xúc phạm, miệt thị.
danh từ
- con chó cà tàng (chó loại xấu)
- người hèn hạ; đồ vô lại