toke

/touk/
Học thuật
Thân thiện
toke

The boys share a toke on a joint behind the school.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Một hơi hút (thuốc lá cần sa hoặc hashish): Chỉ một lần hít vào khi hút cần sa, thường từ một điếu thuốc cuốn (joint) hoặc tẩu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a long toke from the joint and passed it to his friend. (Anh ta hút một hơi dài từ điếu cần sa chuyển cho bạn mình.)
    • After a couple of tokes, she started to feel relaxed. (Sau vài hơi hút, ấy bắt đầu cảm thấy thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a toke": hút một hơi (cần sa).
    • He offered to let me take a toke. (Anh ấy đề nghị cho tôi hút một hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Toking (danh động từ): hành động hút cần sa.
    • Toking is illegal in many countries. (Hút cần sa bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Lưu ý
  • Từ "toke" tiếng lóng (slang) chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức liên quan đến việc sử dụng cần sa. Việc sử dụng hoặc sở hữu cần sa bất hợp phápnhiều nơi.
toke

The boys share a toke on a joint behind the school.

danh từ
  1. (từ lóng) thức ăn