tog
/tɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ lóng):
- Mặc quần áo, ăn mặc: Hành động mặc quần áo vào người, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- It's cold outside, so make sure to tog up warmly. (Bên ngoài trời lạnh, nên nhớ mặc ấm vào.)
- She togged herself in her best dress for the party. (Cô ấy diện bộ váy đẹp nhất của mình cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tog oneself up": ăn mặc chỉnh tề, diện đẹp (cho một dịp đặc biệt).
- He togged himself up for the job interview. (Anh ấy ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Togs (danh từ, số nhiều, thông tục): quần áo, trang phục.
- I packed my swimming togs for the beach. (Tôi đã đóng gói quần áo bơi để đi biển.)
- Long togs (danh từ, hàng hải): bộ quần áo dân sự mặc khi lên bờ (trái ngược với đồng phục thủy thủ).
Từ đồng nghĩa
- Dress: mặc quần áo.
- Clothe: cho mặc quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tog out: mặc quần áo (đầy đủ cho một hoạt động nào đó).
- The team was togged out in their new uniforms. (Đội đã mặc bộ đồng phục mới của họ.)
- Tog up: mặc quần áo vào, đặc biệt là mặc ấm hoặc mặc đẹp.
- You should tog up before we go out in the snow. (Bạn nên mặc ấm vào trước khi chúng ta ra ngoài trời tuyết.)
danh từ
- ((thường) số nhiều) quần áo
Idioms
- long togs(hàng hải) quần áo mặc khi lên bờ
ngoại động từ
- (từ lóng) mặc quần áo cho
Idioms
- to tog oneself upăn mặc đẹp; diện