aerophotography
/'eəroufə'tɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chụp ảnh từ máy bay; phép chụp ảnh từ máy bay: Chỉ kỹ thuật hoặc hành động chụp ảnh mặt đất, các đối tượng hoặc hiện tượng từ một phương tiện bay như máy bay, trực thăng hoặc máy bay không người lái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aerophotography is essential for creating accurate maps. (Phép chụp ảnh từ máy bay là rất cần thiết để tạo ra các bản đồ chính xác.)
- The company specializes in aerophotography for agricultural monitoring. (Công ty chuyên về chụp ảnh từ máy bay để giám sát nông nghiệp.)
- Modern aerophotography often uses drones instead of manned aircraft. (Kỹ thuật chụp ảnh từ máy bay hiện đại thường sử dụng máy bay không người lái thay vì máy bay có người lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aerial photography": Thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho aerophotography.
- Aerial photography provides a unique perspective of the landscape. (Chụp ảnh trên không cung cấp một góc nhìn độc đáo về cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
Aerial photograph (n): Bức ảnh được chụp từ trên không.
- This aerial photograph shows the city center in 1950. (Bức ảnh chụp từ trên không này cho thấy trung tâm thành phố vào năm 1950.)
Photogrammetry (n): Ngành khoa học đo đạc và lập bản đồ từ các bức ảnh, thường sử dụng ảnh chụp từ trên không (aerophotography).
- Photogrammetry relies on precise aerophotography. (Phép đo ảnh phụ thuộc vào kỹ thuật chụp ảnh từ máy bay chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial photography: Chụp ảnh trên không.
- Airborne photography: Chụp ảnh từ trên không (từ phương tiện bay).
danh từ
- sự chụp ảnh từ máy bay; phép chụp ảnh từ máy bay