teg

/teg/
Học thuật
Thân thiện
teg

A shepherd counts the teg in the spring pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cừu hai tuổi: Một thuật ngữ chuyên dùng trong chăn nuôi để chỉ một con cừu đã được hai năm tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer separated the teg from the younger lambs. (Người nông dân tách con cừu hai tuổi ra khỏi những con cừu non hơn.)
    • A teg is usually ready for shearing. (Một con cừu hai tuổi thường đã sẵn sàng để xén lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Hogget (n): Một thuật ngữ khác, đôi khi được dùng thay thế cho "teg", cũng để chỉ cừu từ một đến hai năm tuổi.
  • Yearling (n): Động vật một năm tuổi (có thể dùng cho nhiều loài, không chỉ cừu).
Từ đồng nghĩa
  • Two-year-old sheep: Cừu hai tuổi (cách giải thích nghĩa đen).
  • Hogget: Cừu hogget (một thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
teg

A shepherd counts the teg in the spring pasture.

danh từ
  1. con cừu hai tuổi