dig

/dig/
Học thuật
Thân thiện
dig

She gave him a playful dig in the ribs with her elbow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đào, sự bới, sự xới: Hành động dùng dụng cụ như xẻng, cuốc để di chuyển đất, cát hoặc vật liệu tương tự.
    • thúc, chọc nhẹ: Hành động dùng ngón tay, khuỷu tay hoặc vật nhọn đẩy nhẹ vào ai đó.
    • Lời chỉ trích, lời châm chọc: Một nhận xét mỉa mai hoặc gây khó chịu nhằm vào một người.
    • Địa điểm khai quật khảo cổ: Nơi các nhà khảo cổ học đang tiến hành đào bới để tìm kiếm hiện vật lịch sử.
  2. Động từ:

    • Đào, bới, xới: Hành động dùng công cụ hoặc tay để tạo ra một lỗ hoặc di chuyển đất.
    • Thúc, chọc, ấn sâu: Hành động đẩy hoặc ấn một vật đó vào một thứ khác.
    • Moi móc, tìm tòi, nghiên cứu kỹ lưỡng: Nỗ lực tìm kiếm thông tin hoặc sự thật một cách cẩn thận.
    • Hiểu, nắm bắt được: (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Hiểu hoặc thích thú với điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The archaeologists began a new dig in the valley. (Các nhà khảo cổ bắt đầu một cuộc khai quật mớithung lũng.)
    • He gave me a friendly dig in the side to get my attention. (Anh ấy thúc nhẹ vào sườn tôi một cách thân thiện để thu hút sự chú ý.)
    • Her comment was a mean dig about my cooking. (Nhận xét của ấy một lời châm chọc ác ý về tài nấu nướng của tôi.)
  • Động từ:

    • The dog loves to dig in the garden. (Con chó thích đào bới trong vườn.)
    • He dug his hands deep into his pockets. (Anh ấy thọc sâu hai tay vào túi quần.)
    • Reporters tried to dig for more details about the scandal. (Các phóng viên cố gắng moi móc thêm chi tiết về vụ bê bối.)
    • I really dig this new song! (Tôi thực sự rất thích bài hát mới này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dig deep": nỗ lực hết sức, đặc biệt về tài chính hoặc cảm xúc.

    • We need to dig deep to find a solution. (Chúng ta cần nỗ lực hết sức để tìm ra giải pháp.)
  • "to dig one's own grave": tự chuốc lấy thất bại hoặc rắc rối cho bản thân.

    • By lying to the boss, he is digging his own grave. (Bằng việc nói dối sếp, anh ta đang tự đào hố chôn mình.)
  • "to dig in one's heels": cứng đầu, kiên quyết không thay đổi ý kiến hoặc vị trí.

    • She dug in her heels and refused to compromise. ( ấy cứng đầu từ chối thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Digger (n): người đào, máy đào.

    • The digger worked all day on the construction site. (Chiếc máy đào làm việc cả ngày tại công trường.)
  • Diggings (n): (thường số nhiều) địa điểm khai quật; () nơi ở.

    • They returned to their diggings after a long day. (Họ trở về chỗsau một ngày dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Đào, bới: Excavate (khai quật), burrow (đào hang), shovel (xúc bằng xẻng).
  • Thúc, chọc: Jab (đâm nhẹ), poke (chọc), nudge (huých nhẹ).
  • Chỉ trích: Jibe (lời chế nhạo), taunt (lời chế giễu), sarcastic remark (nhận xét mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig in: bắt đầu ăn một cách nhiệt tình; củng cố vị trí phòng thủ.

    • The food's ready, everyone dig in! (Thức ăn đã sẵn sàng, mọi người ăn đi nào!)
    • The soldiers were ordered to dig in and prepare for an attack. (Binh lính được lệnh đào công sự chuẩn bị cho một cuộc tấn công.)
  • Dig into: bắt đầu ăn; nghiên cứu, đi sâu vào.

    • He dug into the pile of documents on his desk. (Anh ấy đi sâu vào nghiên cứu đống tài liệu trên bàn.)
  • Dig out: đào ra, tìm ra (thứ bị chôn vùi hoặc lãng quên).

    • I managed to dig out my old passport from the drawer. (Tôi đã tìm ra được hộ chiếu từ trong ngăn kéo.)
  • Dig up: đào lên; khám phá, tìm ra (thông tin, thường bí mật).

    • The journalist dug up some shocking facts. (Nhà báo đã khám phá ra một số sự thật gây sốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig yourself into a hole: tự đẩy mình vào tình thế khó khăn bằng lời nói hoặc hành động.

    • Every time he tried to explain, he just dug himself into a deeper hole. (Mỗi lần anh ta cố giải thích, anh ta chỉ càng tự đẩy mình vào thế khó hơn.)
  • A dig in the ribs: một thúc vào sườn (thường để thu hút sự chú ý hoặc như một trò đùa).

    • She gave him a dig in the ribs when he started telling the embarrassing story. ( ấy thúc vào sườn anh ta khi anh ta bắt đầu kể câu chuyện đáng xấu hổ.)
dig

She gave him a playful dig in the ribs with her elbow.

danh từ
  1. sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất)
  2. sự thúc; thúc
    • to give someone a dig in the ribs
      thúc vào sườn ai
  3. sự chỉ trích cay độc
    • a dig at someone
      sự chỉ trích ai cay độc
  4. (khảo cổ học) (thông tục) sự khai quật
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sinh viên học gạo
ngoại động từ dug
  1. đào bới, xới, cuốc (đất...)
    • to dig a hole
      đào một cái lỗ
    • to dig potatoes
      bới khoai
  2. thúc, án sâu, thọc sâu
    • to dig a strick into the sand
      ấn sâu cái gậy xuống cát
    • to dig somebody in the ribs
      thúc vào sườn ai
  3. moi ra, tìm ra
    • to dig the truth out of somebody
      moi sự thật ở ai
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chú ý tới
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiểu
nội động từ
  1. đào bới, xới, cuốc
    • to dig for gold
      đào tìm vàng
  2. ((thường) + into), for moi móc, tìm tòi, nghiên cứu
    • to dig for information
      moi móc tin tức
    • to dig into an author
      nghiên cứu tìm tòi ở một tác giả
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học gạo

Idioms

  • to dig down
    đào (chân tường...) cho đổ xuống
  • to dig fỏ
    moi móc, tìm tòi
  • to dig from
    đào lên, moi lên
  • to dig in (into)
    thúc, ấn sâu, thọc (cái thúc ngựa, đầu mũi kiếm...)
  • to dig out
    đào ra, moi ra, khai quật; tìm ra
  • to dig up
    xới (đất); đào lên, bới lên (khoai...)
  • to dig a pit for someone
    (xem) pit