dig
Danh từ:
- Sự đào, sự bới, sự xới: Hành động dùng dụng cụ như xẻng, cuốc để di chuyển đất, cát hoặc vật liệu tương tự.
- Cú thúc, cú chọc nhẹ: Hành động dùng ngón tay, khuỷu tay hoặc vật nhọn đẩy nhẹ vào ai đó.
- Lời chỉ trích, lời châm chọc: Một nhận xét mỉa mai hoặc gây khó chịu nhằm vào một người.
- Địa điểm khai quật khảo cổ: Nơi các nhà khảo cổ học đang tiến hành đào bới để tìm kiếm hiện vật lịch sử.
Động từ:
- Đào, bới, xới: Hành động dùng công cụ hoặc tay để tạo ra một lỗ hoặc di chuyển đất.
- Thúc, chọc, ấn sâu: Hành động đẩy hoặc ấn một vật gì đó vào một thứ khác.
- Moi móc, tìm tòi, nghiên cứu kỹ lưỡng: Nỗ lực tìm kiếm thông tin hoặc sự thật một cách cẩn thận.
- Hiểu, nắm bắt được: (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Hiểu rõ hoặc thích thú với điều gì đó.
Danh từ:
- The archaeologists began a new dig in the valley. (Các nhà khảo cổ bắt đầu một cuộc khai quật mới ở thung lũng.)
- He gave me a friendly dig in the side to get my attention. (Anh ấy thúc nhẹ vào sườn tôi một cách thân thiện để thu hút sự chú ý.)
- Her comment was a mean dig about my cooking. (Nhận xét của cô ấy là một lời châm chọc ác ý về tài nấu nướng của tôi.)
Động từ:
- The dog loves to dig in the garden. (Con chó thích đào bới trong vườn.)
- He dug his hands deep into his pockets. (Anh ấy thọc sâu hai tay vào túi quần.)
- Reporters tried to dig for more details about the scandal. (Các phóng viên cố gắng moi móc thêm chi tiết về vụ bê bối.)
- I really dig this new song! (Tôi thực sự rất thích bài hát mới này!)
"to dig deep": nỗ lực hết sức, đặc biệt là về tài chính hoặc cảm xúc.
- We need to dig deep to find a solution. (Chúng ta cần nỗ lực hết sức để tìm ra giải pháp.)
"to dig one's own grave": tự chuốc lấy thất bại hoặc rắc rối cho bản thân.
- By lying to the boss, he is digging his own grave. (Bằng việc nói dối sếp, anh ta đang tự đào hố chôn mình.)
"to dig in one's heels": cứng đầu, kiên quyết không thay đổi ý kiến hoặc vị trí.
- She dug in her heels and refused to compromise. (Cô ấy cứng đầu và từ chối thỏa hiệp.)
Digger (n): người đào, máy đào.
- The digger worked all day on the construction site. (Chiếc máy đào làm việc cả ngày tại công trường.)
Diggings (n): (thường số nhiều) địa điểm khai quật; (cũ) nơi ở.
- They returned to their diggings after a long day. (Họ trở về chỗ ở sau một ngày dài.)
- Đào, bới: Excavate (khai quật), burrow (đào hang), shovel (xúc bằng xẻng).
- Thúc, chọc: Jab (đâm nhẹ), poke (chọc), nudge (huých nhẹ).
- Chỉ trích: Jibe (lời chế nhạo), taunt (lời chế giễu), sarcastic remark (nhận xét mỉa mai).
Dig in: bắt đầu ăn một cách nhiệt tình; củng cố vị trí phòng thủ.
- The food's ready, everyone dig in! (Thức ăn đã sẵn sàng, mọi người ăn đi nào!)
- The soldiers were ordered to dig in and prepare for an attack. (Binh lính được lệnh đào công sự và chuẩn bị cho một cuộc tấn công.)
Dig into: bắt đầu ăn; nghiên cứu, đi sâu vào.
- He dug into the pile of documents on his desk. (Anh ấy đi sâu vào nghiên cứu đống tài liệu trên bàn.)
Dig out: đào ra, tìm ra (thứ gì bị chôn vùi hoặc lãng quên).
- I managed to dig out my old passport from the drawer. (Tôi đã tìm ra được hộ chiếu cũ từ trong ngăn kéo.)
Dig up: đào lên; khám phá, tìm ra (thông tin, thường là bí mật).
- The journalist dug up some shocking facts. (Nhà báo đã khám phá ra một số sự thật gây sốc.)
Dig yourself into a hole: tự đẩy mình vào tình thế khó khăn bằng lời nói hoặc hành động.
- Every time he tried to explain, he just dug himself into a deeper hole. (Mỗi lần anh ta cố giải thích, anh ta chỉ càng tự đẩy mình vào thế khó hơn.)
A dig in the ribs: một cú thúc vào sườn (thường để thu hút sự chú ý hoặc như một trò đùa).
- She gave him a dig in the ribs when he started telling the embarrassing story. (Cô ấy thúc vào sườn anh ta khi anh ta bắt đầu kể câu chuyện đáng xấu hổ.)
- sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất)
- sự thúc; cú thúc
- to give someone a dig in the ribsthúc vào sườn ai
- sự chỉ trích cay độc
- a dig at someonesự chỉ trích ai cay độc
- (khảo cổ học) (thông tục) sự khai quật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sinh viên học gạo
- đào bới, xới, cuốc (đất...)
- to dig a holeđào một cái lỗ
- to dig potatoesbới khoai
- thúc, án sâu, thọc sâu
- to dig a strick into the sandấn sâu cái gậy xuống cát
- to dig somebody in the ribsthúc vào sườn ai
- moi ra, tìm ra
- to dig the truth out of somebodymoi sự thật ở ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chú ý tới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiểu rõ
- đào bới, xới, cuốc
- to dig for goldđào tìm vàng
- ((thường) + into), for moi móc, tìm tòi, nghiên cứu
- to dig for informationmoi móc tin tức
- to dig into an authornghiên cứu tìm tòi ở một tác giả
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học gạo
Idioms
- to dig downđào (chân tường...) cho đổ xuống
- to dig fỏmoi móc, tìm tòi
- to dig fromđào lên, moi lên
- to dig in (into)thúc, ấn sâu, thọc (cái thúc ngựa, đầu mũi kiếm...)
- to dig outđào ra, moi ra, khai quật; tìm ra
- to dig upxới (đất); đào lên, bới lên (khoai...)
- to dig a pit for someone(xem) pit