savvy

/'sævi/
Học thuật
Thân thiện
savvy

A savvy shopper compares prices on a smartphone before buying.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hiểu biết thực tế, sự khôn ngoan trong ứng xử: Chỉ sự am hiểu thực tế, nhạy bén khả năng đưa ra những quyết định thông minh, đặc biệt trong các tình huống phức tạp hoặc kinh doanh.
    • Sự thông thạo, kiến thức chuyên sâu: Chỉ sự thành thạo hoặc hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể.
  2. Động từ:

    • Hiểu, nắm bắt: Hành động hiểu một điều đó một cách sâu sắc hoặc thực tế.
  3. Tính từ:

    • Thông thạo, hiểu biết: Mô tả một người sự hiểu biết thực tế, nhạy bén khôn ngoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a lot of political savvy. ( ấy sự hiểu biết sâu sắc về chính trị.)
    • Business savvy is essential for an entrepreneur. (Sự nhạy bén trong kinh doanh điều cần thiết đối với một doanh nhân.)
  • Động từ:

    • Do you savvy what I'm saying? (Anh hiểu điều tôi đang nói không?)
    • He quickly savvied the new software. (Anh ấy nhanh chóng hiểu phần mềm mới.)
  • Tính từ:

    • He's a savvy investor. (Anh ấy một nhà đầu sắc sảo.)
    • She is tech-savvy. ( ấy rất thông thạo về công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no savvy": không biết, không hiểu (cách dùng cổ điển hoặc không trang trọng).

    • I no savvy your question. (Tôi không hiểu câu hỏi của anh.)
  • "savvy about something": hiểu biết về cái đó.

    • He is very savvy about the stock market. (Anh ta rất hiểu biết về thị trường chứng khoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Tech-savvy (adj): thông thạo về công nghệ.

    • Companies look for tech-savvy employees. (Các công ty tìm kiếm những nhân viên thông thạo công nghệ.)
  • Media-savvy (adj): hiểu biết khéo léo trong việc sử dụng truyền thông.

    • The politician is very media-savvy. (Vị chính trị gia đó rất khéo léo trong việc sử dụng truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: understanding (sự hiểu biết), shrewdness (sự sắc sảo), astuteness (sự tinh anh), know-how (bí quyết, kỹ năng).
  • Động từ: understand (hiểu), comprehend (thấu hiểu), grasp (nắm bắt).
  • Tính từ: shrewd (sắc sảo), astute (tinh anh), canny (khôn ngoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến riêng biệt.)

savvy

A savvy shopper compares prices on a smartphone before buying.

danh từ
  1. sự hiểu biết, sự khôn khéo
động từ
  1. hiểu, biết
    • no savvy
      không biết, không hiểu