comprehend

/,kɔmpri'hend/
Học thuật
Thân thiện
comprehend

The student struggles to comprehend the complex diagram.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo: Nắm bắt được ý nghĩa, bản chất hoặc tầm quan trọng của một điều đó một cách đầy đủ sâu sắc.
    • Bao gồm, bao hàm: Chứa đựng hoặc bao trùm một cái đó trong phạm vi của mình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "Hiểu, lĩnh hội":
    • I could not comprehend the complex instructions. (Tôi không thể hiểu được những chỉ dẫn phức tạp.)
    • It is difficult to comprehend the scale of the universe. (Thật khó để lĩnh hội được quy mô của vũ trụ.)
  • Nghĩa "Bao gồm, bao hàm" (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật):
    • The term "literature" comprehends both poetry and prose. (Thuật ngữ "văn học" bao hàm cả thơ ca lẫn văn xuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be comprehended as...": được hiểu ...
    • His silence was comprehended as agreement. (Sự im lặng của anh ấy được hiểu đồng ý.)
  • "beyond comprehension" (thành ngữ, sử dụng danh từ "comprehension"): vượt quá khả năng hiểu biết, không thể hiểu nổi.
    • The cruelty of the act was beyond comprehension. (Sự tàn ác của hành động đó thật không thể hiểu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprehension (danh từ): sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội.
    • Reading comprehension is a key skill. (Khả năng đọc hiểu một kỹ năng then chốt.)
  • Comprehensible (tính từ): có thể hiểu được.
    • Please make your explanation more comprehensible. (Hãy làm cho lời giải thích của bạn dễ hiểu hơn.)
  • Comprehensive (tính từ): toàn diện, bao quát.
    • We need a comprehensive plan. (Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Understand: hiểu (nghĩa thông dụng rộng nhất).
  • Grasp: nắm bắt, thấu hiểu (nhấn mạnh việc nắm bắt được ý chính).
  • Perceive: nhận thức, cảm nhận (thông qua giác quan hoặc trực giác).
  • Encompass: bao gồm (nghĩa "bao hàm").
Từ trái nghĩa
  • Misunderstand: hiểu lầm.
  • Exclude: loại trừ (nghĩa "bao gồm").
comprehend

The student struggles to comprehend the complex diagram.

ngoại động từ
  1. hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo
  2. bao gồm, bao hàm

Từ chứa "comprehend"

Từ có nhắc đến "comprehend"