encompass

/in'kʌmpəs/
Học thuật
Thân thiện
encompass

The new policy will encompass all employees and contractors.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao gồm, chứa đựng: Chỉ việc bao hàm một loạt các yếu tố, ý tưởng, hoặc phạm vi rộng lớn bên trong một tổng thể.
    • Vây quanh, bao quanh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc bao bọc xung quanh về mặt vật hoặc tinh thần.
    • Hoàn thiện, hoàn thành: (Nghĩa cổ hoặc chuyên biệt) Chỉ việc làm cho một cái đó trở nên trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: Bao gồm):
    • The course will encompass all aspects of digital marketing. (Khóa học sẽ bao gồm mọi khía cạnh của tiếp thị kỹ thuật số.)
    • Her responsibilities encompass both management and training. (Trách nhiệm của ấy bao gồm cả quản lý lẫn đào tạo.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa: Vây quanh):
    • The ancient walls encompass the old town. (Những bức tường cổ vây quanh khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encompass a wide range of...": bao gồm một phạm vi rộng lớn của...
    • The term "art" can encompass a wide range of creative expressions. (Thuật ngữ "nghệ thuật" có thể bao gồm một phạm vi rộng lớn các hình thức biểu đạt sáng tạo.)
  • "to be encompassed by...": được bao bọc/bao hàm bởi...
    • The valley is encompassed by majestic mountains. (Thung lũng được bao bọc bởi những ngọn núi hùng vĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encompassing (Tính từ): mang tính bao quát, toàn diện.
    • He gave an encompassing overview of the project. (Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan toàn diện về dự án.)
  • Encompassment (Danh từ): sự bao hàm, sự bao quát. (Từ hiếm gặp)
Từ đồng nghĩa
  • Include (v): bao gồm.
  • Comprise (v): bao gồm, gồm .
  • Embrace (v): bao gồm, ôm trọn (ý tưởng, phạm vi).
  • Cover (v): bao gồm, bao quát.
Từ trái nghĩa
  • Exclude (v): loại trừ.
  • Omit (v): bỏ sót.
Cụm từ liên quan
  • All-encompassing (Tính từ): bao trùm tất cả, toàn diện.
    • She has an all-encompassing love for her family. ( ấy một tình yêu bao trùm tất cả dành cho gia đình.)
Lưu ý sử dụng
  • "Encompass" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn viết để diễn đạt sự bao hàm một phạm vi rộng lớn hoặc phức tạp.
  • Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, nghĩa "bao gồm, chứa đựng" được sử dụng phổ biến nhất.
encompass

The new policy will encompass all employees and contractors.

ngoại động từ
  1. vây quanh, bao quanh
  2. bao gồm chứa đựng
  3. hoàn thiện, hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "encompass"

Từ có nhắc đến "encompass"