embrace

/im'breis/
Học thuật
Thân thiện
embrace

She gave her friend a warm embrace at the airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ôm, cái ôm: Hành động dùng hai tay vòng qua người ai đó để thể hiện tình cảm, chào hỏi hoặc an ủi.
    • Sự chấp nhận, sự đón nhận: Thái độ sẵn sàng tích cực tiếp nhận một ý tưởng, niềm tin hoặc sự thay đổi mới.
  2. Ngoại động từ:

    • Ôm, ôm chặt: Dùng cánh tay vòng quanh người hoặc vật nào đó, thường để thể hiện tình yêu thương, chào mừng hoặc an ủi.
    • Chấp nhận, đón nhận nhiệt tình: Tự nguyện tích cực chấp nhận một ý tưởng, cơ hội, lối sống hoặc niềm tin mới.
    • Bao gồm, bao quát: Chứa đựng hoặc bao trùm một loạt các yếu tố, ý tưởng hoặc phạm vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave him a warm embrace when he returned. ( ấy dành cho anh một cái ôm ấm áp khi anh trở về.)
    • The company's embrace of new technology made it more competitive. (Việc công ty đón nhận công nghệ mới đã giúp cạnh tranh hơn.)
  • Ngoại động từ:

    • The mother embraced her child tightly. (Người mẹ ôm đứa con thật chặt.)
    • He decided to embrace the opportunity to study abroad. (Anh ấy quyết định nắm lấy cơ hội du học.)
    • The report embraces all aspects of the problem. (Báo cáo bao gồm mọi khía cạnh của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To embrace change": Chấp nhận thích ứng với sự thay đổi.

    • Successful leaders know how to embrace change. (Những nhà lãnh đạo thành công biết cách chấp nhận sự thay đổi.)
  • "A loving embrace": Một cái ôm tràn đầy tình yêu thương.

    • He welcomed her with a loving embrace. (Anh chào đón bằng một cái ôm đầy yêu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Embraceable (adj): Đáng yêu, khiến người ta muốn ôm lấy.
  • Embracer (n): Người ôm; người ủng hộ, chấp nhận nhiệt tình.
Từ đồng nghĩa
  • Hug (v, n): Ôm, cái ôm (nghĩa vật ).
  • Accept (v): Chấp nhận (ý tưởng, lời đề nghị).
  • Encompass (v): Bao gồm, bao trùm.
  • Adopt (v): Chấp nhận làm theo (phương pháp, niềm tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "ôm" thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Embrace the suck (thành ngữ thông tục, chủ yếu trong quân đội Mỹ): Chấp nhận vượt qua một tình huống khó khăn, bất tiện một cách kiên cường.
    • The training was tough, but we just had to embrace the suck. (Khóa huấn luyện rất khắc nghiệt, nhưng chúng tôi buộc phải chấp nhận vượt qua.)
embrace

She gave her friend a warm embrace at the airport.

danh từ
  1. sự ôm, cái ôm
  2. (nói trại) sự ăn nằm với nhau
ngoại động từ
  1. ôm, ôm chặt, ghì chặt
  2. nắm lấy (thời cơ...)
  3. đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)
  4. gồm, bao gồm
  5. bao quát (nhìn, nắm)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)