bosom

/'buzəm/
Học thuật
Thân thiện
bosom

A mother cradles her baby against her bosom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngực, (của phụ nữ): Phần cơ thểphía trước ngực, đặc biệt dùng để chỉ bộ ngực của phụ nữ.
    • Lòng, tâm hồn, trái tim (nghĩa bóng): Nơi chứa đựng cảm xúc, tình cảm sâu kín hoặc những bí mật thầm kín.
    • Phần bên trong, sự bao bọc ấm áp (nghĩa bóng): Một nơi hoặc trạng thái được che chở, yêu thương chấp nhận trọn vẹn.
    • Ngực áo, vạt áo trước ngực: Phần áo che ngực, thường có thể mở ra hoặc túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She held the child close to her bosom. ( ấy ôm đứa trẻ sát vào lòng/ngực.)
    • He kept his fears locked in his bosom. (Anh ấy giữ kín nỗi sợ hãi trong lòng.)
    • They welcomed the stranger into the bosom of their community. (Họ chào đón người lạ vào trong vòng tay ấm áp của cộng đồng mình.)
    • He took a letter from his bosom pocket. (Anh ấy lấy một thư từ túi áo ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the bosom of...": Ở trong vòng tay, sự chở che của (gia đình, tổ chức, nhóm...).

    • After years of traveling, he was happy to be back in the bosom of his family. (Sau nhiều năm du hành, anh ấy hạnh phúc được trở về trong vòng tay gia đình.)
  • "To take someone to one's bosom": Đón nhận ai một cách trìu mến, thân thiết (có thể hiểu theo nghĩa lấy làm vợ/chồng trong văn cảnh ).

    • The kind family took the orphan to their bosom. (Gia đình tốt bụng ấy đã đón nhận đứa trẻ mồ côi như con đẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosomy (adj): (Thường dùng để miêu tả phụ nữ) ngực đầy đặn, nở nang.
  • Bosom friend/buddy/pal (n): Bạn thân thiết, tri kỷ (nghĩa bóng: người bạn trong lòng).
    • They have been bosom friends since childhood. (Họ bạn thân từ thuở nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ngực): Chest, breast, bust.
  • Danh từ (nghĩa lòng/tâm hồn): Heart, soul, inner self, core.
  • Danh từ (nghĩa sự chấp nhận): Embrace, protection, shelter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến. Cách dùng động từ "to bosom" rất hiếm cổ.)

Thành ngữ liên quan
  • A bosom secret: Một bí mật thầm kín, chỉ giữ trong lòng.
    • She confided her bosom secret to her diary. ( ấy gửi gắm bí mật thầm kín của mình vào nhật ký.)
bosom

A mother cradles her baby against her bosom.

danh từ
  1. ngực
  2. ngực áo; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngực áo sơ mi
  3. giữa lòng
    • in the bosom of one's family
      giữa gia đình
  4. lòng, tâm hồn, trái tim, tâm tư, thâm tâm
    • it commes home to my bosom
      điều đó làm cho lòng tôi xúc động
  5. mặt (sông, hồ...)

Idioms

  • to take to one's bosom
    lấy làm vợ