hug

/hʌg/
Học thuật
Thân thiện
hug

A child gives her mother a warm hug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái ôm, cái ôm chặt: Hành động dùng hai tay vòng quanh người khác để thể hiện tình cảm, chào hỏi, an ủi hoặc mừng rỡ.
    • (Thể thao) Miếng ghì chặt: Trong môn vật, đây động tác khóa chặt đối thủ.
  2. Ngoại động từ:

    • Ôm, ôm chặt: Dùng cánh tay vòng quanh giữ ai đó/ cái đó một cách trìu mến hoặc chặt chẽ.
    • Bám sát, đi sát: Di chuyển hoặc nằm rất gần với một thứ đó.
    • Ôm ấp, giữ chặt (ý nghĩ, quan điểm): Giữ một ý tưởng hoặc cảm xúc một cách mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave her son a warm hug before he left for school. ( ấy ôm con trai một cái thật ấm áp trước khi đi học.)
    • The wrestler put his opponent in a tight hug. (Đô vật áp dụng một miếng ghì chặt vào đối thủ.)
  • Ngoại động từ:

    • He hugged his friend when they met at the airport. (Anh ấy ôm chặt người bạn khi họ gặp nhausân bay.)
    • The small boat hugged the coastline to avoid the big waves. (Con thuyền nhỏ đi sát bờ biển để tránh những con sóng lớn.)
    • She has hugged the belief that hard work pays off. ( ấy vẫn luôn ôm ấp niềm tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hug oneself (with delight/for joy)": Tự ôm lấy mình sung sướng, cảm thấycùng hài lòng hoặc thích thú.

    • He was hugging himself with delight after winning the lottery. (Anh ta sung sướng tột độ sau khi trúng số.)
  • "to hug the shore/road/curb": (Phương tiện) di chuyển rất sát vào bờ/ mép đường.

    • The cyclist hugged the curb to stay safe from traffic. (Người đi xe đạp bám sát lề đường để tránh xe cộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hugger (n): Người hay ôm.
  • Huggable (adj): Đáng yêu, trông muốn ôm (thường dùng cho trẻ con, thú nhồi bông).
Từ đồng nghĩa
  • Embrace (v/n): Ôm, cái ôm (trang trọng hơn một chút).
  • Cuddle (v): Ôm ấp, núm (mang sắc thái âu yếm, thân mật).
  • Clasp (v): Ôm chặt, siết chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hug in: (Không phổ biến) Thường dùng với nghĩa bóng "giữ kín, ấp ủ".
    • She hugged her sorrow in. ( ấy ôm ấp nỗi buồn trong lòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bear hug: Cái ôm thật chặt, siết mạnh (như gấu ôm).
    • He lifted his friend off the ground with a bear hug. (Anh ấy nhấc bổng bạn mình lên bằng một cái ôm thật chặt.)
  • Give someone a big hug: Ôm ai đó thật chặt, thật nồng nhiệt.
hug

A child gives her mother a warm hug.

danh từ
  1. cái ôm chặt
  2. (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)
ngoại động từ
  1. ôm, ôm chặt
  2. ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)
  3. ôm ấp, ưa thích, bám chặt
    • to hug an idea
      ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
    • to hug oneself over something
      thích thú một cái
  4. đi sát
    • the ship hugged the coast
      tàu thuỷ đi sát bờ biển
  5. (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)