thug
/θʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ côn đồ, du côn: Một người, thường là đàn ông trẻ tuổi, có hành vi bạo lực, hung hãn và thường liên quan đến tội phạm hoặc các hành động đe dọa.
- Kẻ ác ôn: Một người tàn bạo, sẵn sàng sử dụng bạo lực mà không do dự.
- (Sử học) Kẻ sát nhân (thuộc giáo phái Ấn Độ): Thành viên của một giáo phái cổ ở Ấn Độ chuyên đi cướp và giết người để cúng tế thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thug threatened the shopkeeper with a knife. (Tên côn đồ đe dọa chủ cửa hàng bằng một con dao.)
- He was attacked by a gang of thugs on his way home. (Anh ấy bị một băng du côn tấn công trên đường về nhà.)
- The historical Thugs were known for their ritualistic murders. (Những kẻ sát nhân (Thug) trong lịch sử nổi tiếng với những vụ giết người mang tính nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thug life": Một cụm từ trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là hip-hop, ban đầu ám chỉ lối sống đầy rẫy bạo lực và tội phạm của các băng đảng đường phố. Ngày nay, nó đôi khi được sử dụng một cách trào phúng hoặc như một biểu tượng của sự phản kháng và sống sót trong nghịch cảnh.
- The rapper's lyrics often glorify the thug life. (Lời bài hát của rapper thường tôn vinh lối sống du côn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuggish (tính từ): Mang tính chất côn đồ, hung bạo.
- He was fired for his thuggish behavior at work. (Anh ta bị sa thải vì hành vi côn đồ tại nơi làm việc.)
- Thuggery (danh từ): Hành vi côn đồ, bạo lực của du côn.
- The neighborhood is tired of the constant thuggery. (Khu phố đã chán ngấy với nạn côn đồ triền miên.)
Từ đồng nghĩa
- Hooligan: du côn, kẻ gây rối.
- Ruffian: kẻ hung bạo, côn đồ.
- Gangster: tội phạm có tổ chức, thành viên băng đảng.
- Bully: kẻ bắt nạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thug")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thug")
danh từ
- (sử học) kẻ sát nhân (thuộc một giáo phái ở Ân-độ, giết người ngoài để cúng thần)
- kẻ cướp; côn đồ, du côn, ác ôn