hoodlum
/'hudləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Du côn, lưu manh: Một người, thường là thanh niên, có hành vi hung hãn, bạo lực và phạm pháp, thường hoạt động trong một nhóm hoặc băng đảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store owner was threatened by a young hoodlum. (Chủ cửa hàng bị một tên du côn trẻ tuổi đe dọa.)
- The police are cracking down on hoodlums in the neighborhood. (Cảnh sát đang trấn áp bọn lưu manh trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng để chỉ những kẻ côn đồ gây rối trật tự công cộng và thực hiện các hành vi phạm tội nhỏ hoặc bạo lực đường phố.
- "A gang of hoodlums": Một băng nhóm du côn.
- A gang of hoodlums vandalized the park last night. (Một băng du côn đã phá hoại công viên đêm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Hood (n, viết tắt thông tục): Cách viết tắt thông tục của "hoodlum".
- He used to run with a bad crowd and was considered a hood. (Hắn từng đi cùng một đám người xấu và bị coi là một tên du côn.)
Từ đồng nghĩa
- Thug (n): kẻ côn đồ, du côn.
- Gangster (n): tội phạm băng đảng.
- Delinquent (n): thanh thiếu niên phạm pháp.
- Hooligan (n): kẻ du đãng, côn đồ (thường gây rối ở sự kiện thể thao).
Từ trái nghĩa
- Law-abiding citizen (n): công dân tuân thủ pháp luật.
- Upstanding individual (n): cá nhân đứng đắn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu manh