punk
/pʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ du côn, kẻ côn đồ: Một người trẻ tuổi, thường là thanh thiếu niên, có hành vi hung hăng, bạo lực hoặc phạm tội nhỏ.
- Người hâm mộ hoặc nghệ sĩ nhạc punk rock: Một thành viên của tiểu văn hóa thanh niên gắn liền với thể loại nhạc punk rock, thường có phong cách ăn mặc và tóc tai nổi loạn, dị biệt.
- Nhạc punk rock: Một thể loại nhạc rock nhanh, mạnh mẽ, thô ráp, với ca từ thường thể hiện sự tức giận và phản kháng xã hội.
- Vật liệu dễ cháy: Vật liệu khô, xốp (như gỗ mục) dùng để nhóm lửa.
Tính từ:
- Tồi tệ, chất lượng kém: Dùng để mô tả thứ gì đó rất tệ, vô giá trị, hoặc được làm một cách cẩu thả.
- Thuộc về văn hóa punk: Liên quan đến phong cách, âm nhạc hoặc thái độ của tiểu văn hóa punk.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was just a young punk causing trouble on the street. (Hắn chỉ là một tên du côn trẻ tuổi gây rối trên phố.)
- She dressed like a punk with a leather jacket and spiked hair. (Cô ấy ăn mặc như một punk với áo khoác da và tóc dựng ngược.)
- I love listening to classic punk from the 1970s. (Tôi thích nghe nhạc punk cổ điển từ những năm 1970.)
- We used dry punk to start the campfire. (Chúng tôi dùng gỗ mục khô để nhóm lửa trại.)
Tính từ:
- The repair job was absolutely punk; it broke again the next day. (Công việc sửa chữa đó thật tồi tệ; nó lại hỏng ngay ngày hôm sau.)
- The club has a punk vibe with loud music and graffiti on the walls. (Câu lạc bộ có không khí punk với nhạc lớn và hình vẽ graffiti trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "punk attitude": thái độ nổi loạn, thách thức, đặc trưng của văn hóa punk.
- Her punk attitude made her question all the traditional rules. (Thái độ punk của cô ấy khiến cô chất vấn mọi quy tắc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Punk rock (n): Thể loại nhạc punk.
- Punker (n): Một cách gọi khác của người trong tiểu văn hóa punk.
- Punkish (adj): Có phong cách hoặc đặc điểm giống punk.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ du côn): hoodlum, thug, hooligan (du côn, côn đồ).
- Tính từ (tồi tệ): lousy, shoddy, worthless (tệ hại, chất lượng kém, vô giá trị).
Thành ngữ liên quan
- "Don't get punk'd": Đừng để bị lừa/bị chơi xỏ. (Từ một chương trình truyền hình nổi tiếng).
- He played a prank on me. I can't believe I got punk'd! (Hắn chơi khăm tôi. Không thể tin được là tôi đã bị chơi xỏ!)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mục (gỗ)
- (từ lóng) vô dụng, rác rưởi, bỏ đi, xấu, tồi