cheesy
/'tʃi:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sến, sáo rỗng, rẻ tiền: Dùng để mô tả thứ gì đó quá dễ dãi, kém tinh tế, cố tình gây cảm xúc hoặc gây cười nhưng lại thiếu chân thành và có vẻ rẻ tiền, lỗi thời.
- Có mùi/vị phô mai: (Nghĩa đen, ít phổ biến hơn) Có đặc tính của phô mai, chẳng hạn như mùi hoặc hương vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa phổ biến - sến, rẻ tiền):
- The dialogue in that romantic movie was so cheesy. (Lời thoại trong bộ phim tình cảm đó thật sến súa.)
- He gave her a cheesy souvenir from the gift shop. (Anh ấy tặng cô ấy một món quà lưu niệm rẻ tiền từ cửa hàng quà tặng.)
- I love listening to cheesy pop music from the 80s. (Tôi thích nghe nhạc pop sến súa của thập niên 80.)
Tính từ (nghĩa đen - liên quan đến phô mai):
- This sauce has a cheesy flavor. (Nước sốt này có vị phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cheesy grin": Nụ cười toe toét, rộng đến mức có vẻ giả tạo hoặc ngớ ngẩn.
- He flashed me a cheesy grin for the camera. (Anh ấy nở một nụ cười toe toét với tôi trước máy ảnh.)
"Cheesy pick-up line": Câu tán tỉnh sáo rỗng, sến súa.
- He tried to impress her with a cheesy pick-up line. (Anh ta cố gây ấn tượng với cô ấy bằng một câu tán tỉnh sến súa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheese (n): Phô mai. (Từ gốc)
- Cheesiness (n): Tính chất sến súa, sáo rỗng.
- The cheesiness of the commercial made us laugh. (Sự sến súa của quảng cáo khiến chúng tôi bật cười.)
Từ đồng nghĩa
- Corny: Sến, sáo rỗng (thường dùng cho truyện cười, phim).
- Tacky: Rẻ tiền, kém thẩm mỹ.
- Kitschy: Màu mè, cầu kỳ một cách rẻ tiền (thường về nghệ thuật, trang trí).
- Schmaltzy: Ủy mị, sướt mướt quá mức (thường về âm nhạc, phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cheesy")
Thành ngữ liên quan
- "Say cheese!": "Cười lên nào!" (Câu nói thường dùng khi chụp ảnh để người được chụp cười, vì phát âm của từ "cheese" tạo dáng miệng giống như đang cười).
tính từ
- có chất phó mát; có mùi phó mát
- đúng mốt; sang, bảnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét