cheap
Tính từ:
- Rẻ, rẻ tiền: Có giá thấp, không đắt đỏ.
- Kém chất lượng, tồi: Có giá trị thấp, được làm một cách cẩu thả hoặc từ vật liệu xấu.
- Tầm thường, đê tiện: (Về hành vi, thái độ) thiếu sự tôn trọng, nghiêm túc hoặc chân thành.
Phó từ:
- Rẻ, với giá thấp: Mua hoặc bán với mức giá không cao.
Danh từ (trong cụm từ cố định):
- "On the cheap": Một cách rẻ tiền, tiết kiệm chi phí.
Tính từ:
- This shirt is very cheap. (Cái áo này rất rẻ.)
- The furniture looks nice but it's made of cheap materials. (Bộ bàn ghế trông đẹp nhưng được làm từ vật liệu rẻ tiền.)
- That was a cheap trick to win the game. (Đó là một mánh khóe hèn hạ để thắng trận đấu.)
Phó từ:
- I bought this car cheap. (Tôi đã mua chiếc xe này với giá rẻ.)
- They are selling off the old stock cheap. (Họ đang bán thanh lý hàng tồn kho cũ với giá rẻ.)
"To feel cheap": Cảm thấy xấu hổ, tồi tệ hoặc không khỏe.
- He felt cheap after lying to his friend. (Anh ta cảm thấy tồi tệ sau khi nói dối bạn mình.)
"To hold someone cheap": Coi thường, khinh rẻ ai đó.
- Don't hold her cheap just because she is quiet. (Đừng coi thường cô ấy chỉ vì cô ấy trầm lặng.)
"To make oneself cheap": Tự hạ thấp giá trị bản thân, khiến người khác coi thường mình.
- By always agreeing with everyone, he made himself cheap. (Bằng việc luôn đồng ý với tất cả mọi người, anh ta đã tự hạ thấp mình.)
Cheapen (động từ): Làm giảm giá trị hoặc phẩm chất.
- Using too many special effects can cheapen a film. (Sử dụng quá nhiều hiệu ứng đặc biệt có thể làm giảm giá trị một bộ phim.)
Cheaply (phó từ): Một cách rẻ tiền.
- The house was decorated cheaply but effectively. (Ngôi nhà được trang trí một cách rẻ tiền nhưng hiệu quả.)
Cheapness (danh từ): Sự rẻ tiền, chất lượng kém.
- The cheapness of the product was evident in its poor construction. (Sự rẻ tiền của sản phẩm thể hiện rõ ở chất lượng gia công kém cỏi.)
- Tính từ (nghĩa rẻ tiền): Inexpensive, low-priced, economical, budget.
- Tính từ (nghĩa kém chất lượng): Shoddy, flimsy, tacky, tawdry, inferior.
- Tính từ (nghĩa đê tiện): Mean, contemptible, despicable, low.
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "cheap" với tư cách là động từ. "Cheap" chủ yếu là tính từ, phó từ, danh từ.)
"On the cheap": Một cách rẻ tiền, tiết kiệm.
- They renovated the house on the cheap. (Họ cải tạo ngôi nhà một cách rẻ tiền.)
"Cheap and cheerful": Rẻ tiền nhưng vui vẻ/dễ chịu (thường chỉ đồ vật, dịch vụ).
- We found a cheap and cheerful café for lunch. (Chúng tôi tìm được một quán cà phê rẻ mà vui để ăn trưa.)
"Cheap at twice the price": Rất đáng giá, ngay cả với giá cao gấp đôi cũng vẫn rẻ.
- This service is excellent. It's cheap at twice the price. (Dịch vụ này tuyệt vời. Đáng giá ngay cả với giá cao gấp đôi.)
"Cheapest is the dearest" (Tục ngữ): Của rẻ là của ôi. (Thứ rẻ tiền thường nhanh hỏng, cuối cùng lại tốn kém hơn.)
- rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền
- cheap seatschỗ ngồi rẻ tiền
- cheap musicâm nhạc rẻ tiền
- a cheap jesttrò đùa rẻ tiền
- cheap tripcuộc đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
- cheap tripperngười đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
- ít giá trị, xấu
- hời hợt không thành thật
- cheap flatterysự tâng bốc không thành thật
Idioms
- cheapest is the dearest(tục ngữ) của rẻ là của ôi
- to feel cheap(từ lóng) thấy khó chịu, thấy khó ở
- to hold someone cheapkhinh ai, coi thường ai
- to make oneself cheapăn ở không ra gì để cho người ta khinh
- rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá
- to get (buy) something cheapmua vật gì rẻ
- to sell something cheapbán vật gì rẻ
- on the cheap rẻ, rẻ tiền