chip
/tʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh vỡ nhỏ, mảnh vụn: Một mảnh nhỏ bị vỡ ra từ một vật thể lớn hơn, thường làm bằng thủy tinh, đá, hoặc gốm sứ.
- Vết sứt, vết mẻ: Chỗ bị hư hỏng nhỏ trên mép hoặc bề mặt của một vật, đặc biệt là đồ sứ hoặc thủy tinh.
- Khoanh mỏng, lát mỏng: Một lát cắt mỏng của thực phẩm, như khoai tây, thường được chiên.
- Con chip (vi mạch điện tử): Một bộ phận điện tử nhỏ bằng silicon, chứa một mạch tích hợp, dùng trong máy tính và các thiết bị điện tử khác.
- Thẻ (trong cờ bạc): Một đĩa nhỏ bằng nhựa hoặc đất sét dùng để đại diện cho tiền trong các trò chơi casino.
Động từ:
- Làm sứt, làm mẻ: Hành động làm cho một vật (như cốc, đĩa) bị vỡ một mảnh nhỏ ở mép.
- Bẻ/vỡ ra từng mảnh nhỏ: Hành động tách hoặc làm vỡ một phần nhỏ ra khỏi vật thể chính.
- Khắc, đục: Tạo hình hoặc khắc chữ lên một bề mặt cứng như đá hoặc gỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There's a chip in this teacup. (Có một vết sứt trên tách trà này.)
- She ate a bag of potato chips. (Cô ấy đã ăn một túi khoai tây chiên giòn.)
- The computer's performance depends on its microchip. (Hiệu suất máy tính phụ thuộc vào con chip vi mạch của nó.)
- He put all his chips on the blackjack table. (Anh ta đặt tất cả thẻ của mình lên bàn blackjack.)
Động từ:
- Be careful not to chip the plate. (Hãy cẩn thận đừng làm mẻ cái đĩa.)
- The sculptor chipped away at the marble block. (Nhà điêu khắc đục từng mảnh nhỏ khối đá cẩm thạch.)
- He chipped his name into the old oak tree. (Anh ấy khắc tên mình lên cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a chip off the old block": Một người (thường là con trai) có tính cách hoặc tài năng rất giống bố mình.
- He's a great mechanic, a real chip off the old block. (Anh ấy là một thợ máy giỏi, đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.)
"to have a chip on one's shoulder": Có thái độ hằn học, dễ nổi cáu hoặc gây hấn vì cảm thấy mình bị đối xử bất công trong quá khứ.
- He's had a chip on his shoulder ever since he lost that promotion. (Anh ta đã có thái độ hằn học kể từ khi bị mất cơ hội thăng chức đó.)
"when the chips are down": Khi tình hình trở nên nghiêm trọng hoặc khó khăn, khi đến thời điểm quyết định.
- You can count on her when the chips are down. (Bạn có thể tin tưởng vào cô ấy khi tình hình trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Microchip (n): Vi mạch, con chip điện tử cực nhỏ.
- Chipboard (n): Ván dăm, một loại ván ép làm từ mùn cưa và dăm gỗ.
- Chippy (adj, thông tục Anh): Dễ cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Chipped (adj): Bị sứt mẻ.
- a chipped tooth (một cái răng bị mẻ)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mảnh vỡ): Fragment, piece, shard, splinter.
- Danh từ (vết sứt): Nick, crack, flaw.
- Động từ (làm mẻ): Nick, crack, damage.
- Động từ (khắc): Carve, engrave, etch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chip in:
- Góp tiền, đóng góp: Mỗi người góp một phần tiền nhỏ cho một mục đích chung.
- We all chipped in to buy her a birthday gift. (Tất cả chúng tôi góp tiền để mua quà sinh nhật cho cô ấy.)
- Nói xen vào, đóng góp ý kiến: Ngắt lời hoặc thêm ý kiến vào một cuộc trò chuyện.
- He chipped in with a useful suggestion. (Anh ấy xen vào với một đề xuất hữu ích.)
Chip away at something:
- Làm giảm dần, phá hủy từ từ: Làm cho một cái gì đó yếu đi hoặc biến mất dần dần bằng những nỗ lực nhỏ, liên tục.
- She chipped away at the large debt over several years. (Cô ấy đã trả dần món nợ lớn trong nhiều năm.)
Chip off:
- Bong ra, tróc ra: (Về sơn, vữa) tách ra khỏi bề mặt thành từng mảng nhỏ.
- The paint is starting to chip off the wall. (Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường.)
Thành ngữ liên quan
To be in the chips (từ lóng, cũ): Có nhiều tiền, giàu có.
- After the deal, he was suddenly in the chips. (Sau vụ làm ăn, anh ta bỗng nhiên giàu có.)
To cash in one's chips (thành ngữ, nghĩa bóng): Chết; hoặc từ bỏ, rút lui khỏi một tình huống.
- After a long career, he decided to cash in his chips and retire. (Sau một sự nghiệp dài, ông ấy quyết định rút lui và nghỉ hưu.)
Little chips light great fires: Vỏ bào nhỏ có thể gây nên những đám cháy lớn; ý nói một sự việc nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.
danh từ
- vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa
- chỗ sức, chỗ mẻ
- mảnh vỡ
- khoanh mỏng, lát mỏng (quả, khoai tây...)
- (số nhiều) (thông tục) khoai tây rán
- (từ lóng) tiền
- the chipstiền đồng
- (đánh bài) thẻ (để đánh bạc)
- nan (để đan rổ, đan mũ)
Idioms
- a chip of the old block(xem) block
- I don't care a chip(xem) care
- dry as a chipnhạt như nước ốc
- to hand (pass in) one's chips(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thanh toán
- to have (carry, wear, go about with) a chip on one's shoulder(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
- in the chip(từ lóng) giàu có, nhiều tiền
- little chips light great firesvỏ bào nhỏ có thể gây nên những đám cháy lớn; cái sảy nảy cái ung
ngoại động từ
- đẽo, bào
- làm sứt, làm mẻ
- to chip the edge of the glasslàm sứt mép gương
- đập vỡ ra từng mảnh, đập vỡ toang
- mổ vỡ (vỏ trứng) (gà con)
- đục, khắc (tên vào đâu)
- xắt, thái thành lát mỏng
- to chip potatoesxắt khoai
- (thông tục) chế giễu, chế nhạo
- to chip [at] someonechế nhạo ai
nội động từ
- sứt, mẻ
- china chips easilyđồ sứ dễ mẻ
- mổ vỡ vỏ trứng (gà con)
- chip + off tróc, tróc từng mảng (sơn)
- (thông tục) chip + in nói xen vào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in) góp tiền đánh bạc); góp vốn
danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoèo, miếng ngáng chân (đấu vật)
ngoại động từ
- khoèo, ngáng chân