knap
/næp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đập, bổ (bằng búa): Hành động dùng búa hoặc dụng cụ tương tự để đập vỡ hoặc tạo hình vật liệu cứng như đá lát đường.
- Đập vỡ, đập bể (phương ngữ): Hành động làm vỡ một vật gì đó, thường dùng trong ngôn ngữ địa phương.
Danh từ (phương ngữ):
- Đỉnh đồi: Phần cao nhất của một ngọn đồi.
- Gò, đồi nhỏ: Một ngọn đồi có kích thước nhỏ hoặc một chỗ đất nhô lên.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The workers knapped the stones to fit the pathway. (Các công nhân đập những viên đá để lát vừa con đường.)
- He accidentally knapped the edge of the plate. (Anh ấy vô tình làm vỡ mép chiếc đĩa.)
Danh từ:
- We walked to the knap to enjoy the view. (Chúng tôi đi bộ lên đỉnh đồi để ngắm cảnh.)
- The sheep grazed on the grassy knap. (Những con cừu gặm cỏ trên gò đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To knap flint": Kỹ thuật đập, ghè đá lửa để tạo ra các công cụ hoặc lưỡi sắc bén, thường được sử dụng trong khảo cổ học và kỹ thuật thời tiền sử.
- Ancient humans learned to knap flint for making tools. (Người cổ đại học cách ghè đá lửa để chế tạo công cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knapper (danh từ): Người chuyên đập, ghè đá (đặc biệt là đá lửa).
- Knapping (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật đập, ghè đá.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Chip (làm sứt mẻ, vỡ một mảnh nhỏ), Break (làm vỡ), Strike (đập, đánh).
- Danh từ: Hilltop (đỉnh đồi), Mound (gò, đống), Summit (đỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- đập (đá lát đường...) bằng búa
- (tiếng địa phương) đập vỡ, đập bể
danh từ (tiếng địa phương)
- đỉnh đồi
- gò, đồi nhỏ