nab

/næb/
Học thuật
Thân thiện
nab

The police nab the suspect near the park.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng):
    • Tóm cổ, bắt giữ: Hành động bắt giữ ai đó một cách đột ngột, thường do cảnh sát thực hiện.
    • Bắt được quả tang: Hành động bắt gặp hoặc bắt giữ ai đó ngay khi họ đang làm việc sai trái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The police finally nabbed the thief after a long chase. (Cảnh sát cuối cùng đã tóm cổ được tên trộm sau một cuộc truy đuổi dài.)
    • He was nabbed by security while trying to steal from the store. (Anh ta bị bảo vệ bắt quả tang khi đang cố gắng ăn cắp từ cửa hàng.)
    • I managed to nab the last ticket for the concert. (Tôi đã kịp chộp được tấm cuối cùng cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nab someone for something": bắt ai tội đó.
    • They nabbed him for speeding. (Họ đã bắt anh ta tội chạy quá tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprehend (v): bắt giữ (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn cảnh pháp ).
  • Collar (v, lóng): tóm cổ, bắt giữ.
  • Snag (v, thông tục): chộp lấy, giành lấy một cơ hội hoặc vật đó nhanh chóng.
    • She snagged the best seat in the house. ( ấy đã giành được chỗ ngồi tốt nhất trong rạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrest: bắt giữ.
  • Catch: bắt, bắt gặp.
  • Seize: chộp lấy, tóm lấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nab")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nab")

nab

The police nab the suspect near the park.

ngoại động từ (từ lóng)
  1. tóm cổ
  2. bắt được quả tang